menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 18/04/2025

Thống kê vị trí VT - TK Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

22-04 Hôm nay 15-04 08-04 01-04 25-03 18-03 11-03

Thống kê Thống kê vị trí Vũng Tàu hôm nay

Biên độ 5 ngày:

0-8 3-8 4-0 4-0 8-0 8-5

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-2 2-0 2-6 3-8 3-9 4-7 4-8 5-1 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-6 0-6 0-6 0-8 0-8 0-8 1-0 1-7 1-7 2-0 2-1 2-2 2-6 2-9 3-0 3-3 3-4 3-7 3-7 3-9 4-0 4-0 4-0 4-1 4-2 4-8 5-0 5-7 6-0 6-2 6-3 6-6 6-9 7-3 7-6 8-1 8-1 8-2 9-0 9-6 9-8 9-8 9-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí VT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Vũng Tàu đã chọn

8
64
7
446
6
2290
8833
0728
5
5100
4
58654
17103
88720
63197
45971
85000
40499
3
30853
91898
2
12214
1
15659
ĐB
066771
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,3,09,0,2,00
147,71
28,0-2
333,0,53
466,5,14
54,3,9-5
6446
71,197
8-2,98
90,7,9,89,59

2. Thống kê vị trí SX Vũng Tàu / XSVT 08-04-2025

8
93
7
947
6
3605
8024
5750
5
2239
4
85314
48661
06697
98064
67016
66136
67851
3
82411
88014
2
46766
1
40165
ĐB
883663
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0550
14,6,1,46,5,11
24-2
39,69,63
472,1,6,14
50,10,65
61,4,6,5,31,3,66
7-4,97
8--8
93,739

3.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 01-04-2025

8
86
7
392
6
1056
3854
7253
5
6211
4
27402
31981
01618
68712
38058
61584
76366
3
59604
69983
2
55148
1
00709
ĐB
397070
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,4,970
11,8,21,81
2-9,0,12
3-5,83
485,8,04
56,4,3,8-5
668,5,66
70-7
86,1,4,31,5,48
9209

4. Thống kê vị trí Vũng Tàu, XSVT 25-03-2025

8
99
7
162
6
0792
5485
6070
5
8309
4
05145
94953
26099
01917
09473
65192
39031
3
92117
76631
2
62462
1
99099
ĐB
552589
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0970
17,73,31
2-6,9,9,62
31,15,73
45-4
538,45
62,2-6
70,31,17
85,9-8
99,2,9,2,99,0,9,9,89

5.Thống kê vị trí VT / XSVT 18-03-2025

8
08
7
356
6
3469
2928
6103
5
6595
4
34354
14963
45620
64689
57942
98632
20248
3
61865
45654
2
51581
1
62196
ĐB
542981
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,320
1-8,81
28,04,32
320,63
42,85,54
56,4,49,65
69,3,55,96
7--7
89,1,10,2,48
95,66,89

6.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 11-03-2025

8
10
7
462
6
7443
3374
8973
5
6186
4
14448
01179
52114
01541
70258
71387
86640
3
86283
96874
2
61406
1
36224
ĐB
793942
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
061,40
10,441
246,42
3-4,7,83
43,8,1,0,27,1,7,24
58-5
628,06
74,3,9,487
86,7,34,58
9-79

7. Thống kê vị trí Vũng Tàu, XSVT 04-03-2025

8
04
7
960
6
7105
6572
4152
5
3045
4
33495
00268
88655
39320
47735
91432
42640
3
95108
02556
2
99431
1
68179
ĐB
102606
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,8,66,2,40
1-31
207,5,32
35,2,1-3
45,004
52,5,60,4,9,5,35
60,85,06
72,9-7
8-6,08
9579

8.Thống kê vị trí VT / XSVT 25-02-2025

8
01
7
571
6
9784
0120
0669
5
4843
4
96824
59547
28206
81944
82877
93237
20918
3
24521
92569
2
80171
1
91816
ĐB
916879
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,620
18,60,7,2,71
20,4,1-2
3743
43,7,48,2,44
5--5
69,90,16
71,7,1,94,7,37
8418
9-6,6,79

9.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 18-02-2025

8
82
7
633
6
8396
7108
0454
5
7262
4
95094
67097
62321
79380
67142
47404
00516
3
33884
38639
2
67523
1
68834
ĐB
029591
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,480
162,91
21,38,6,42
33,9,43,23
425,9,0,8,34
54-5
629,16
7-97
82,0,408
96,4,7,139

10. XSVT 11-02-2025

8
67
7
643
6
9175
4617
5953
5
3667
4
07096
92127
17729
65300
59019
89120
50250
3
66161
27241
2
41247
1
53067
ĐB
750149
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,2,50
17,96,41
27,9,0-2
3-4,53
43,1,7,9-4
53,075
67,7,1,796
756,1,6,2,4,67
8--8
962,1,49

11. XSVT 04-02-2025

8
31
7
274
6
8839
6490
2848
5
2216
4
81134
21834
97322
79387
20218
48270
39752
3
58447
46171
2
35282
1
10582
ĐB
917582
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,70
16,83,71
222,5,8,8,82
31,9,4,4-3
48,77,3,34
52-5
6-16
74,0,18,47
87,2,2,24,18
9039

12. XSVT 28-01-2025

8
05
7
858
6
1332
3992
4512
5
3788
4
08478
40658
29182
76072
10773
64618
58935
3
66481
97898
2
61226
1
83640
ĐB
652783
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0540
12,881
263,9,1,8,72
32,57,83
40-4
58,80,35
6-26
78,2,3-7
88,2,1,35,8,7,5,1,98
92,8-9

13. XSVT 21-01-2025

8
23
7
948
6
2881
4204
3206
5
2336
4
62260
19376
41853
73909
24666
51258
35800
3
81699
18752
2
84222
1
22575
ĐB
072818
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,6,9,06,00
1881
23,25,22
362,53
4804
53,8,275
60,60,3,7,66
76,5-7
814,5,18
990,99

14. XSVT 14-01-2025

8
58
7
510
6
2160
9651
6999
5
1220
4
17269
02038
37448
95002
81973
31306
32703
3
26275
17050
2
78343
1
17804
ĐB
687461
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,3,41,6,2,50
105,61
2002
387,0,43
48,304
58,1,075
60,9,106
73,5-7
8-5,3,48
999,69

15. XSVT 07-01-2025

8
95
7
979
6
5172
7028
0749
5
8930
4
45014
22503
24977
45728
48454
62169
08133
3
60984
11255
2
23273
1
92239
ĐB
505737
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0330
14-1
28,872
30,3,9,70,3,73
491,5,84
54,59,55
69-6
79,2,7,37,37
842,28
957,4,6,39

16. XSVT 31-12-2024

8
95
7
902
6
0447
5803
2268
5
4688
4
01760
27665
57558
87807
02436
58303
62943
3
37805
19090
2
39840
1
98601
ĐB
898317
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,3,7,3,5,16,9,40
1701
2-02
360,0,43
47,3,0-4
589,6,05
68,0,536
7-4,0,17
886,8,58
95,0-9
Thống kê vị trí Vũng Tàu: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X