menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 17/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí VL - TK Vị trí Vĩnh Long - Thống kê vị trí XSVL

21-06 Hôm nay 14-06 07-06 31-05 24-05 17-05 10-05

Thống kê Thống kê vị trí Vĩnh Long hôm nay

Biên độ 7 ngày:

8-8

Biên độ 6 ngày:

0-5 0-8 1-0 2-9

Biên độ 5 ngày:

0-5 1-6 2-6 5-1 6-8 8-6

Biên độ 4 ngày:

0-4 0-4 0-6 0-7 0-9 1-0 1-1 1-2 1-4 1-6 1-7 1-9 2-5 3-1 4-3 4-5 4-6 4-9 5-0 5-5 5-7 7-4 9-1 9-3 9-6 9-7 9-7 9-7

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-1 0-3 0-4 0-5 0-6 0-7 1-0 1-1 1-1 1-1 1-2 1-3 1-6 1-7 1-8 1-8 2-0 2-1 2-1 2-1 2-4 2-7 2-8 3-0 3-1 3-1 3-2 3-4 3-4 3-6 3-8 4-0 4-0 4-1 4-5 4-5 4-6 4-6 4-7 5-0 5-1 5-2 5-2 5-4 5-4 5-4 5-6 5-7 5-7 5-9 6-0 6-1 6-1 6-3 6-3 6-4 6-5 6-6

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí VL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Vĩnh Long đã chọn

8
15
7
508
6
2968
5410
4760
5
5822
4
85713
32799
68075
44929
84652
25990
31390
3
10516
10724
2
40856
1
68104
ĐB
908718
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,41,6,9,90
15,0,3,6,8-1
22,9,42,52
3-13
4-2,04
52,61,75
68,01,56
75-7
8-0,6,18
99,0,09,29

2. Thống kê vị trí SX Vĩnh Long / XSVL 07-06-2024

8
31
7
103
6
3304
3322
0541
5
6516
4
18106
40949
12389
08227
77091
59134
07467
3
99869
87005
2
01916
1
12138
ĐB
025072
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,4,6,5-0
16,63,4,91
22,72,72
31,4,803
41,90,34
5-05
67,91,0,16
722,67
8938
914,8,69

3.Thống kê vị trí XSVL / XSVL 31-05-2024

8
37
7
381
6
8873
7567
0934
5
3211
4
12283
26588
17722
62178
36181
70742
56914
3
99746
02364
2
03737
1
40021
ĐB
944233
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,48,1,8,21
22,12,42
37,4,7,37,8,33
42,63,1,64
5--5
67,446
73,83,6,37
81,3,8,18,78
9--9

4. Thống kê vị trí Vĩnh Long, XSVL 24-05-2024

8
88
7
632
6
0140
7533
3368
5
7950
4
17764
63997
80151
67821
90241
70353
81116
3
73713
29800
2
13939
1
48373
ĐB
022364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004,5,00
16,35,2,41
2132
32,3,93,5,1,73
40,16,64
50,1,3-5
68,4,416
7397
888,68
9739

5.Thống kê vị trí VL / XSVL 17-05-2024

8
34
7
170
6
6800
0373
0843
5
9175
4
86375
65313
19367
84325
03535
40098
01233
3
58393
47738
2
78244
1
47569
ĐB
648431
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
007,00
1331
25-2
34,5,3,8,17,4,1,3,93
43,43,44
5-7,7,2,35
67,9-6
70,3,5,567
8-9,38
98,369

6.Thống kê vị trí XSVL / XSVL 10-05-2024

8
81
7
694
6
2012
4405
7969
5
3384
4
41474
43467
98369
08316
49955
04474
11279
3
09246
98156
2
18015
1
47482
ĐB
284703
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,3-0
12,6,581
2-1,82
3-03
469,8,7,74
55,60,5,15
69,7,91,4,56
74,4,967
81,4,2-8
946,6,79

7. Thống kê vị trí Vĩnh Long, XSVL 03-05-2024

8
68
7
360
6
6060
7485
0399
5
1565
4
68309
05634
25939
46040
70695
43509
80000
3
49416
47248
2
68142
1
93481
ĐB
875326
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,06,6,4,00
1681
2642
34,9-3
40,8,234
5-8,6,95
68,0,0,51,26
7--7
85,16,48
99,59,0,3,09

8.Thống kê vị trí VL / XSVL 26-04-2024

8
60
7
663
6
9894
7487
1569
5
3281
4
82833
23953
03747
77730
61003
27585
10875
3
70224
16314
2
15885
1
74496
ĐB
241559
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
036,30
1481
24-2
33,06,3,5,03
479,2,14
53,98,7,85
60,3,996
758,47
87,1,5,5-8
94,66,59

9.Thống kê vị trí XSVL / XSVL 19-04-2024

8
97
7
935
6
4205
4920
5093
5
3216
4
81034
57871
92294
70750
14630
99503
23850
3
20042
33202
2
21129
1
87067
ĐB
078640
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,3,22,5,3,5,40
1671
20,94,02
35,4,09,03
42,03,94
50,03,05
6716
719,67
8--8
97,3,429

10. XSVL 12-04-2024

8
87
7
699
6
6100
9651
4649
5
2794
4
78674
53380
71734
87687
75192
89576
17000
3
42938
18590
2
46951
1
68297
ĐB
045109
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,90,8,0,90
1-5,51
2-92
34,8-3
499,7,34
51,1-5
6-76
74,68,8,97
87,0,738
99,4,2,0,79,4,09

11. XSVL 05-04-2024

8
93
7
385
6
9533
9410
0832
5
2709
4
15564
87219
55126
77599
37141
55265
95395
3
11046
55018
2
59833
1
08985
ĐB
932166
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0910
10,9,841
2632
33,2,39,3,33
41,664
5-8,6,9,85
64,5,62,4,66
7--7
85,518
93,9,50,1,99

12. XSVL 29-03-2024

8
39
7
502
6
4410
9804
5924
5
1667
4
13448
59317
12860
79919
86743
62068
46714
3
76891
62062
2
48047
1
97966
ĐB
999061
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,41,60
10,7,9,49,61
240,62
3943
48,3,70,2,14
5--5
67,0,8,2,6,166
7-6,1,47
8-4,68
913,19

13. XSVL 22-03-2024

8
98
7
036
6
5403
8045
4878
5
8840
4
91012
21925
41703
00827
75267
82627
62740
3
32304
34245
2
26183
1
49283
ĐB
703929
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,3,44,40
12-1
25,7,7,912
360,0,8,83
45,0,0,504
5-4,2,45
6736
782,6,27
83,39,78
9829

14. XSVL 15-03-2024

8
83
7
852
6
9301
0392
9016
5
0755
4
03453
85386
16074
47736
62147
65235
23625
3
63736
72287
2
50175
1
96507
ĐB
559299
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,7-0
1601
255,92
36,5,68,53
4774
52,5,35,3,2,75
6-1,8,3,36
74,54,8,07
83,6,7-8
92,999

15. XSVL 08-03-2024

8
65
7
162
6
2840
9154
8956
5
7134
4
46843
28079
41302
87771
29958
44308
55142
3
04739
41804
2
77823
1
99982
ĐB
276045
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,440
1-71
236,0,4,82
34,94,23
40,3,2,55,3,04
54,6,86,45
65,256
79,1-7
825,08
9-7,39

16. XSVL 01-03-2024

8
63
7
721
6
8122
5072
8641
5
0457
4
66434
76841
13115
41741
25330
15313
40086
3
53552
31526
2
14194
1
10052
ĐB
028205
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0530
15,32,4,4,41
21,2,62,7,5,52
34,06,13
41,1,13,94
57,2,21,05
638,26
7257
86-8
94-9
Thống kê vị trí Vĩnh Long: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X