menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 04/04/2025
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

06-04 Hôm nay 31-03 30-03 24-03 23-03 17-03 16-03

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 4 ngày:

0-3 0-7 4-3 4-3 5-9 7-3 7-6

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-3 0-4 0-5 0-7 0-8 0-9 1-6 3-2 3-5 3-7 4-1 4-4 4-8 5-4 7-3 7-5 8-3 8-5 8-7 8-8 9-3 9-5 9-6 9-7 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
03
7
401
6
7009
1439
6418
5
5596
4
78809
68858
35189
54809
39132
79523
46279
3
49996
97485
2
53337
1
57239
ĐB
759609
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,9,9,9,9-0
1801
2332
39,2,7,90,23
4--4
5885
6-9,96
7937
89,51,58
96,60,3,0,8,0,7,3,09

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 30-03-2025

8
17
7
851
6
3176
4050
7510
5
4677
4
34183
58741
88549
32485
76032
44143
20724
3
90161
75517
2
88126
1
13323
ĐB
858266
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,10
17,0,75,4,61
24,6,332
328,4,23
41,9,324
51,085
61,67,2,66
76,71,7,17
83,5-8
9-49

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 24-03-2025

8
03
7
750
6
1147
2657
9857
5
3197
4
09255
03987
03697
88103
20877
08893
51497
3
64034
87491
2
44624
1
07056
ĐB
049708
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,3,850
1-91
24-2
340,0,93
473,24
50,7,7,5,655
6-56
774,5,5,9,8,9,7,97
8708
97,7,3,7,1-9

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 23-03-2025

8
67
7
130
6
6786
6930
4687
5
7762
4
05140
14555
69922
47558
74611
09690
63833
3
17196
10168
2
67725
1
35856
ĐB
491338
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-3,3,4,90
1111
22,56,22
30,0,3,833
40-4
55,8,65,25
67,2,88,9,56
7-6,87
86,75,6,38
90,6-9

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 17-03-2025

8
53
7
557
6
9009
8295
4991
5
5332
4
53884
29500
81121
79201
21822
13830
05227
3
32220
07573
2
94593
1
49726
ĐB
204437
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,10,3,20
1-9,2,01
21,2,7,0,63,22
32,0,75,7,93
4-84
53,795
6-26
735,2,37
84-8
95,1,309

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 16-03-2025

8
34
7
938
6
4894
5200
5251
5
5261
4
66021
14147
81078
10432
31854
41278
38577
3
70611
27298
2
76912
1
79366
ĐB
689946
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
11,25,6,2,11
213,12
34,8,2-3
47,63,9,54
51,4-5
61,66,46
78,8,74,77
8-3,7,7,98
94,8-9

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 10-03-2025

8
66
7
327
6
5104
5406
0769
5
3922
4
97536
47244
84130
84138
27169
43640
49911
3
53577
13298
2
72709
1
66707
ĐB
008663
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,6,9,73,40
1111
27,222
36,0,863
44,00,44
5--5
66,9,9,36,0,36
772,7,07
8-3,98
986,6,09

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 09-03-2025

8
73
7
350
6
4559
7099
8161
5
1803
4
05705
43597
85901
98421
98208
70568
33412
3
31740
65100
2
55744
1
03745
ĐB
477216
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,5,1,8,05,4,00
12,66,0,21
2112
3-7,03
40,4,544
50,90,45
61,816
7397
8-0,68
99,75,99

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 03-03-2025

8
88
7
274
6
6985
0292
8113
5
7753
4
57486
02612
31197
97546
49897
17728
80733
3
98175
54318
2
62766
1
41847
ĐB
614419
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
13,2,8,9-1
289,12
331,5,33
46,774
538,75
668,4,66
74,59,9,47
88,5,68,2,18
92,7,719

10. XSTTH 02-03-2025

8
09
7
508
6
7998
1522
2944
5
5313
4
57624
55972
09453
00527
29745
31629
88604
3
70340
68229
2
95608
1
07479
ĐB
621541
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,8,4,840
1341
22,4,7,9,92,72
3-1,53
44,5,0,14,2,04
5345
6--6
72,927
8-0,9,08
980,2,2,79

11. XSTTH 24-02-2025

8
45
7
720
6
3695
0564
3728
5
0757
4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
3
95296
24175
2
77440
1
73401
ĐB
907297
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
012,4,40
1-01
20,8,3-2
3-7,23
45,0,064
57,64,9,75
64,9,85,7,96
73,6,55,97
8-2,68
95,6,769

12. XSTTH 23-02-2025

8
34
7
934
6
3641
5731
9571
5
3474
4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
3
26337
83030
2
79682
1
55323
ĐB
913272
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
099,8,30
1-4,3,7,41
234,8,72
34,4,1,7,023
41,1,23,3,74
5--5
69,8-6
71,4,237
80,268
906,09

13. XSTTH 17-02-2025

8
13
7
269
6
1862
9044
0706
5
2576
4
88234
33703
46231
42201
55970
03837
37643
3
48433
47403
2
82982
1
56737
ĐB
072853
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,1,370
133,01
2-6,82
34,1,7,3,71,0,4,3,0,53
44,34,34
53-5
69,20,76
76,03,37
82-8
9-69

14. XSTTH 16-02-2025

8
70
7
368
6
2312
2702
3559
5
9809
4
58506
99998
07120
77102
71174
73170
85812
3
76681
27458
2
29453
1
77287
ĐB
265759
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,6,27,2,70
12,281
201,0,0,12
3-53
4-74
59,8,3,9-5
6806
70,4,087
81,76,9,58
985,0,59

15. XSTTH 10-02-2025

8
39
7
952
6
8651
2323
9194
5
9328
4
25137
93368
12500
15125
32696
52049
56595
3
84326
22245
2
16982
1
57819
ĐB
578142
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
1951
23,8,5,65,8,42
39,723
49,5,294
52,12,9,45
689,26
7-37
822,68
94,6,53,4,19

16. XSTTH 09-02-2025

8
16
7
117
6
9043
5020
3484
5
6202
4
52248
81843
12204
38552
29964
53249
56518
3
37096
11487
2
63355
1
72055
ĐB
965636
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,420
16,7,8-1
200,52
364,43
43,8,3,98,0,64
52,5,55,55
641,9,36
7-1,87
84,74,18
9649
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X