menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 25/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

30-06 Hôm nay 24-06 23-06 17-06 16-06 10-06 09-06

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 6 ngày:

9-0

Biên độ 5 ngày:

0-4 4-0 6-4 7-0 7-2

Biên độ 4 ngày:

0-8 0-9 2-0 2-0 2-0 2-2 3-2 3-4 8-1 8-9 9-1

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-2 0-3 0-3 0-3 0-4 0-4 0-4 0-4 0-4 0-4 0-4 0-4 0-4 0-5 0-5 0-5 0-6 0-6 0-6 0-7 0-7 0-8 0-9 1-0 1-8 2-0 2-0 2-1 2-3 2-8 2-9 3-3 3-4 3-4 3-8 3-9 4-0 4-3 4-3 4-4 4-5 5-0 6-1 6-3 6-4 6-4 6-5 7-6 7-7 8-4 9-0 9-3 9-4 9-7 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
04
7
665
6
6037
1930
8620
5
7000
4
52905
98639
96674
53911
33094
20402
84154
3
75836
73803
2
33681
1
17380
ĐB
442394
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,0,5,2,33,2,0,80
111,81
2002
37,0,9,603
4-0,7,9,5,94
546,05
6536
7437
81,0-8
94,439

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 23-06-2024

8
97
7
615
6
6005
3771
8104
5
7066
4
90344
26598
87213
50591
17020
50922
43025
3
67768
76144
2
24257
1
81206
ĐB
670765
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,620
15,37,91
20,2,522
3-13
44,40,4,44
571,0,2,65
66,8,56,06
719,57
8-9,68
97,8,1-9

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 17-06-2024

8
32
7
928
6
7116
3647
1460
5
4272
4
39019
23255
94294
90867
33123
64482
36597
3
85797
94559
2
01208
1
88849
ĐB
208827
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0860
16,9-1
28,3,73,7,82
3223
47,994
55,955
60,716
724,6,9,9,27
822,08
94,7,71,5,49

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 16-06-2024

8
65
7
913
6
7291
9110
4347
5
8687
4
53723
42624
67789
22819
41297
11693
14027
3
57410
75164
2
01575
1
70700
ĐB
756893
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
001,1,00
13,0,9,091
23,4,7-2
3-1,2,9,93
472,64
5-6,75
65,4-6
754,8,9,27
87,9-8
91,7,3,38,19

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 10-06-2024

8
40
7
114
6
7409
8934
3923
5
6686
4
15063
16843
29030
02831
52710
36697
88189
3
68183
98232
2
03817
1
18803
ĐB
461491
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,34,3,10
14,0,73,91
2332
34,0,1,22,6,4,8,03
40,31,34
5--5
6386
7-9,17
86,9,3-8
97,10,89

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 09-06-2024

8
80
7
601
6
5174
4831
7900
5
3049
4
45378
49024
56169
77816
37384
81754
84948
3
16146
74631
2
79776
1
46362
ĐB
831147
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,08,00
160,3,31
2462
31,1-3
49,8,6,77,2,8,54
54-5
69,21,4,76
74,8,647
80,47,48
9-4,69

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 03-06-2024

8
98
7
060
6
9640
4445
1649
5
0589
4
41331
74787
86423
56834
98585
10765
05755
3
39881
92851
2
01202
1
90677
ĐB
649207
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,76,40
1-3,8,51
2302
31,423
40,5,934
55,14,8,6,55
60,5-6
778,7,07
89,7,5,198
984,89

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 02-06-2024

8
75
7
500
6
2660
2462
4712
5
4437
4
00848
52355
64931
06979
65851
52336
06426
3
82225
54440
2
04812
1
85768
ĐB
356024
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,6,40
12,23,51
26,5,46,1,12
37,1,6-3
48,024
55,17,5,25
60,2,83,26
75,937
8-4,68
9-79

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 27-05-2024

8
67
7
782
6
4588
3163
5918
5
7265
4
28384
96240
70844
33107
31976
97097
58841
3
22245
46451
2
56265
1
81650
ĐB
709514
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
074,50
18,44,51
2-82
3-63
40,4,1,58,4,14
51,06,4,65
67,3,5,576
766,0,97
82,8,48,18
97-9

10. XSTTH 26-05-2024

8
57
7
157
6
1484
7258
6490
5
0956
4
11583
87566
76870
30662
53813
12241
67032
3
16117
01829
2
99145
1
88351
ĐB
306035
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,70
13,74,51
296,32
32,58,13
41,584
57,7,8,6,14,35
66,25,66
705,5,17
84,358
9029

11. XSTTH 20-05-2024

8
70
7
752
6
3013
4086
4063
5
7389
4
53544
85692
72355
98587
70963
64750
71274
3
07107
87710
2
94924
1
65869
ĐB
054991
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
077,5,10
13,091
245,92
3-1,6,63
444,7,24
52,5,055
63,3,986
70,48,07
86,9,7-8
92,18,69

12. XSTTH 19-05-2024

8
45
7
065
6
8325
7038
7818
5
6295
4
43607
69026
64172
40506
65931
77720
00746
3
93142
44156
2
99655
1
85188
ĐB
979256
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,620
1831
25,6,07,42
38,1-3
45,6,2-4
56,5,64,6,2,9,55
652,0,4,5,56
7207
883,1,88
95-9

13. XSTTH 13-05-2024

8
55
7
407
6
4297
4184
8988
5
7379
4
98980
81357
70272
88941
42974
56165
31277
3
39837
47361
2
87666
1
84587
ĐB
941762
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0780
1-4,61
2-7,62
37-3
418,74
55,75,65
65,1,6,266
79,2,4,70,9,5,7,3,87
84,8,0,788
9779

14. XSTTH 12-05-2024

8
80
7
500
6
3517
2598
9571
5
1009
4
95372
93800
49646
75312
23986
16313
08074
3
15218
85265
2
36444
1
31072
ĐB
643774
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,9,08,0,00
17,2,3,871
2-7,1,72
3-13
46,47,4,74
5-65
654,86
71,2,4,2,417
80,69,18
9809

15. XSTTH 06-05-2024

8
99
7
276
6
7586
2026
7012
5
2105
4
16852
86399
63155
63208
71169
65552
80855
3
52964
82007
2
94928
1
34087
ĐB
643466
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,8,7-0
12-1
26,81,5,52
3--3
4-64
52,5,2,50,5,55
69,4,67,8,2,66
760,87
86,70,28
99,99,9,69

16. XSTTH 05-05-2024

8
03
7
464
6
2328
3434
2479
5
2768
4
04149
71021
60761
79639
27052
43770
85010
3
29451
20215
2
67574
1
81306
ĐB
942752
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,67,10
10,52,6,51
28,15,52
34,903
496,3,74
52,1,215
64,8,106
79,0,4-7
8-2,68
9-7,4,39
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X