menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 17/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí TG - TK Vị trí Tiền Giang - Thống kê vị trí XSTG

23-06 Hôm nay 16-06 09-06 02-06 26-05 19-05 12-05

Thống kê Thống kê vị trí Tiền Giang hôm nay

Biên độ 7 ngày:

4-0

Biên độ 6 ngày:

3-6 4-0 7-0

Biên độ 5 ngày:

0-8 2-3 2-6 2-9 3-4

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-3 0-7 2-4 2-8 3-3 3-3 3-6 4-3 4-8 4-9 5-3 5-3 5-3 5-3 7-0 7-2 7-4 8-7

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-3 0-3 0-3 0-4 0-4 0-6 0-8 0-8 0-9 0-9 2-0 2-0 2-3 2-3 2-4 2-6 2-6 2-6 2-7 2-7 2-9 3-3 3-3 3-4 3-4 3-4 3-6 3-6 3-8 3-9 3-9 4-2 4-2 4-3 4-3 4-3 4-5 4-7 4-8 4-8 4-9 4-9 5-0 5-3 6-3 6-3 6-4 6-8 6-9 6-9 7-2 7-3 7-3 7-3 7-3 7-3 7-4 7-8 7-9 8-0 8-3 8-3 8-3 8-4 8-6 8-6 8-7 9-3 9-3 9-4 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Tiền Giang đã chọn

8
40
7
126
6
7647
2384
3075
5
2206
4
03950
40055
80789
48958
83780
68024
90302
3
51388
97837
2
13443
1
64493
ĐB
976784
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,24,5,80
1--1
26,402
374,93
40,7,38,2,84
50,5,87,55
6-2,06
754,37
84,9,0,8,45,88
9389

2. Thống kê vị trí SX Tiền Giang / XSTG 09-06-2024

8
76
7
522
6
0893
8814
8823
5
0865
4
16275
72613
31392
21036
01217
69846
82479
3
77238
69887
2
48624
1
93779
ĐB
110288
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
14,3,7-1
22,3,42,92
36,89,2,13
461,24
5-6,75
657,3,46
76,5,9,91,87
87,83,88
93,27,79

3.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 02-06-2024

8
19
7
995
6
8015
4167
9889
5
3246
4
91786
80446
22701
85747
25205
68677
82728
3
00305
78449
2
07063
1
62412
ĐB
221983
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,5-0
19,5,201
2812
3-6,83
46,6,7,9-4
5-9,1,0,05
67,34,8,46
776,4,77
89,6,328
951,8,49

4. Thống kê vị trí Tiền Giang, XSTG 26-05-2024

8
60
7
099
6
5210
0326
9926
5
0251
4
48891
00029
58356
14839
39498
92807
47798
3
86153
54969
2
00401
1
30738
ĐB
295126
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,16,10
105,9,01
26,6,9,6-2
39,853
4--4
51,6,3-5
60,92,2,5,26
7-07
8-9,9,38
99,1,8,89,2,3,69

5.Thống kê vị trí TG / XSTG 19-05-2024

8
65
7
369
6
1669
3686
8992
5
4983
4
51513
43470
90320
91484
45179
25072
70978
3
89326
53009
2
64357
1
62959
ĐB
168593
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
097,20
13-1
20,69,72
3-8,1,93
4-84
57,965
65,9,98,26
70,9,2,857
86,3,478
92,36,6,7,0,59

6.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 12-05-2024

8
00
7
474
6
2647
0797
6157
5
9910
4
42331
22590
83392
16721
96059
43505
29135
3
14167
98771
2
79958
1
05143
ĐB
539211
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,50,1,90
10,13,2,7,11
2192
31,543
47,374
57,9,80,35
67-6
74,14,9,5,67
8-58
97,0,259

7. Thống kê vị trí Tiền Giang, XSTG 05-05-2024

8
89
7
471
6
1802
4531
0005
5
7204
4
74832
81460
06157
28318
40853
70073
55020
3
31106
89749
2
82609
1
77596
ĐB
442385
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5,4,6,96,20
187,31
200,32
31,25,73
4904
57,30,85
600,96
71,357
89,518
968,4,09

8.Thống kê vị trí TG / XSTG 28-04-2024

8
87
7
209
6
2263
0668
1190
5
3277
4
25147
71552
64407
16629
99475
66471
64276
3
42849
89850
2
32202
1
69453
ĐB
659746
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,29,50
1-71
295,02
3-6,53
47,9,6-4
52,0,375
63,87,46
77,5,1,68,7,4,07
8768
900,2,49

9.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 21-04-2024

8
93
7
535
6
1415
8741
3811
5
0989
4
37497
45392
93158
47943
56844
06824
03766
3
55419
18016
2
73297
1
24201
ĐB
943309
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9-0
15,1,9,64,1,01
2492
359,43
41,3,44,24
583,15
666,16
7-9,97
8958
93,7,2,78,1,09

10. XSTG 14-04-2024

8
78
7
365
6
6259
7467
5687
5
4570
4
88555
83095
09403
98261
40365
15728
93203
3
45347
53531
2
85963
1
09435
ĐB
952073
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,370
1-6,31
28-2
31,50,0,6,73
47-4
59,56,5,9,6,35
65,7,1,5,3-6
78,0,36,8,47
877,28
9559

11. XSTG 07-04-2024

8
51
7
515
6
2827
0794
0144
5
7621
4
89161
82913
47374
83111
44453
80566
64527
3
33483
12115
2
33875
1
40026
ĐB
388389
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
15,3,1,55,2,6,11
27,1,7,6-2
3-1,5,83
449,4,74
51,31,1,75
61,66,26
74,52,27
83,9-8
9489

12. XSTG 31-03-2024

8
51
7
805
6
6323
0808
8538
5
0393
4
41375
05571
74635
88530
57943
56594
27002
3
25584
10494
2
45902
1
92299
ĐB
237298
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,8,2,230
1-5,71
230,02
38,5,02,9,43
439,8,94
510,7,35
6--6
75,1-7
840,3,98
93,4,4,9,899

13. XSTG 24-03-2024

8
77
7
914
6
7292
3833
6384
5
1468
4
04381
63292
25561
99762
88721
82982
29161
3
12660
50652
2
74443
1
62739
ĐB
620045
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-60
148,6,2,61
219,9,6,8,52
33,93,43
43,51,84
5245
68,1,2,1,0-6
7777
84,1,268
92,239

14. XSTG 17-03-2024

8
38
7
414
6
0190
2977
4590
5
0554
4
39586
43005
41034
66363
83052
23777
52695
3
50401
06547
2
10280
1
37654
ĐB
522925
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,19,9,80
1401
2552
38,463
471,5,3,54
54,2,40,9,25
6386
77,77,7,47
86,038
90,0,5-9

15. XSTG 10-03-2024

8
62
7
439
6
5698
6340
0423
5
7622
4
01219
67002
51693
71083
70146
99452
91719
3
82564
37006
2
40287
1
73673
ĐB
312636
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,640
19,9-1
23,26,2,0,52
39,62,9,8,73
40,664
52-5
62,44,0,36
7387
83,798
98,33,1,19

16. XSTG 03-03-2024

8
14
7
325
6
6144
8078
8867
5
3489
4
42821
65336
08911
09134
29601
49827
93907
3
73425
69769
2
22223
1
01834
ĐB
250788
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,7-0
14,12,1,01
25,1,7,5,3-2
36,4,423
441,4,3,34
5-2,25
67,936
786,2,07
89,87,88
9-8,69
Thống kê vị trí Tiền Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X