menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 22/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí QT - TK Vị trí Quảng Trị - Thống kê vị trí XSQT

27-06 Hôm nay 20-06 13-06 06-06 30-05 23-05 16-05

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Trị hôm nay

Biên độ 9 ngày:

9-6

Biên độ 5 ngày:

2-6 2-6 3-7 5-6 7-6 8-6

Biên độ 4 ngày:

1-1 1-4 1-5 1-9 2-7 2-9 4-2 4-3 5-7 5-9 6-0 6-2 6-4 6-7 7-4 7-7 7-9 9-3 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-9 1-4 1-4 2-1 2-9 2-9 2-9 2-9 3-1 3-2 3-3 3-3 3-5 3-6 3-7 3-9 3-9 4-3 4-6 4-9 5-3 5-4 5-4 5-6 5-6 5-6 5-6 5-7 5-7 6-1 6-2 6-4 6-7 7-1 7-3 7-5 7-7 7-9 7-9 7-9 9-2 9-2 9-3 9-4 9-4 9-4 9-4 9-5 9-6 9-6 9-6 9-6 9-7 9-7 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Trị đã chọn

8
51
7
010
6
2556
5755
7792
5
0603
4
99576
31976
49249
17940
29171
42108
90765
3
33877
42297
2
25357
1
21567
ĐB
904097
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,81,40
105,71
2-92
3-03
49,0-4
51,6,5,75,65
65,75,7,76
76,6,1,77,9,5,6,97
8-08
92,7,749

2. Thống kê vị trí SX Quảng Trị / XSQT 13-06-2024

8
59
7
223
6
5053
0045
2950
5
1232
4
11815
04168
05264
04864
51517
01231
00965
3
90322
38691
2
72395
1
22050
ĐB
289941
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,50
15,73,9,41
23,23,22
32,12,53
45,16,64
59,3,0,04,1,6,95
68,4,4,5-6
7-17
8-68
91,559

3.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 06-06-2024

8
40
7
692
6
7440
9950
4115
5
7085
4
11894
95565
69818
02596
32228
37013
79139
3
09718
81075
2
26596
1
86356
ĐB
574749
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,4,50
15,8,3,8-1
2892
3913
40,0,994
50,61,8,6,75
659,9,56
75-7
851,2,18
92,4,6,63,49

4. Thống kê vị trí Quảng Trị, XSQT 30-05-2024

8
01
7
151
6
5608
7774
6502
5
6041
4
80342
13395
13625
61962
13382
11466
57550
3
53572
73770
2
78893
1
94252
ĐB
791206
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,8,2,65,70
1-0,5,41
250,4,6,8,7,52
3-93
41,274
51,0,29,25
62,66,06
74,2,0-7
8208
95,3-9

5.Thống kê vị trí QT / XSQT 23-05-2024

8
08
7
954
6
2997
0888
7340
5
1862
4
92594
30420
51114
98332
45629
40880
11289
3
34039
62519
2
44011
1
65927
ĐB
193859
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
084,2,80
14,9,111
20,9,76,32
32,9-3
405,9,14
54,9-5
62-6
7-9,27
88,0,90,88
97,42,8,3,1,59

6.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 16-05-2024

8
33
7
001
6
4315
6049
7073
5
6363
4
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
3
98484
00370
2
91501
1
29794
ĐB
810920
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,17,20
15,30,5,7,01
2072
333,7,6,13
49,88,94
51,915
63-6
73,2,1,0-7
88,48,48
944,59

7. Thống kê vị trí Quảng Trị, XSQT 09-05-2024

8
96
7
110
6
2414
7327
1503
5
4986
4
14351
50162
07428
52648
43297
22802
60751
3
61611
65958
2
94889
1
57925
ĐB
827848
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,210
10,4,15,5,11
27,8,56,02
3-03
48,814
51,1,825
629,86
7-2,97
86,92,4,5,48
96,789

8.Thống kê vị trí QT / XSQT 02-05-2024

8
67
7
332
6
7553
1976
2454
5
8080
4
78932
97133
64538
42081
62205
43327
89854
3
07877
52130
2
68536
1
04420
ĐB
896991
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
058,3,20
1-8,91
27,03,32
32,2,3,8,0,65,33
4-5,54
53,4,405
677,36
76,76,2,77
80,138
91-9

9.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 25-04-2024

8
60
7
081
6
0371
7029
2408
5
8675
4
28386
84177
24486
48035
39148
15875
77248
3
51223
05852
2
37937
1
10558
ĐB
126179
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0860
1-8,71
29,352
35,723
48,8-4
52,87,3,75
608,86
71,5,7,5,97,37
81,6,60,4,4,58
9-2,79

10. XSQT 18-04-2024

8
64
7
807
6
3078
6531
5101
5
1003
4
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
3
47089
26564
2
70113
1
74485
ĐB
998654
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,1,330
15,8,8,33,0,71
2--2
31,00,13
4-6,6,54
55,41,5,85
64,4-6
78,107
89,57,1,18
999,89

11. XSQT 11-04-2024

8
84
7
612
6
3913
4239
4890
5
8816
4
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
3
73223
32330
2
60605
1
16945
ĐB
833501
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,19,9,30
12,3,6,2,93,01
22,31,1,22
39,6,1,01,23
4584
5-0,45
661,3,66
7--7
84-8
90,03,19

12. XSQT 04-04-2024

8
82
7
328
6
9366
1791
6843
5
3795
4
37937
04185
18763
31771
59383
13425
21594
3
68204
56106
2
56873
1
64054
ĐB
184007
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,6,7-0
1-9,71
28,582
374,6,8,73
439,0,54
549,8,25
66,36,06
71,33,07
82,5,328
91,5,4-9

13. XSQT 28-03-2024

8
33
7
502
6
3965
5577
4388
5
4547
4
86868
45508
73473
13638
85074
90666
41477
3
00477
94856
2
93710
1
08080
ĐB
900167
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,81,80
10-1
2-02
33,83,73
4774
5665
65,8,6,76,56
77,3,4,7,77,4,7,7,67
88,08,6,0,38
9--9

14. XSQT 21-03-2024

8
37
7
857
6
9211
2908
0443
5
8469
4
40871
83806
67194
29760
78775
36925
26560
3
18572
10979
2
52655
1
54207
ĐB
129129
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,76,60
111,71
25,972
3743
4394
57,57,2,55
69,0,006
71,5,2,93,5,07
8-08
946,7,29

15. XSQT 14-03-2024

8
34
7
438
6
4938
2488
7733
5
9846
4
37933
18195
83905
14595
11730
65680
49057
3
50307
10258
2
32011
1
29043
ĐB
596178
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,73,80
1111
2--2
34,8,8,3,3,03,3,43
46,334
57,89,0,95
6-46
785,07
88,03,3,8,5,78
95,5-9

16. XSQT 07-03-2024

8
49
7
674
6
2728
0843
1778
5
7713
4
59174
27679
59329
41437
62057
46481
44839
3
31649
14663
2
11338
1
88523
ĐB
868014
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
13,481
28,9,3-2
37,9,84,1,6,23
49,3,97,7,14
57-5
63-6
74,8,4,93,57
812,7,38
9-4,7,2,3,49
Thống kê vị trí Quảng Trị: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X