menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 18/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí QNG - TK Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

22-06 Hôm nay 15-06 08-06 01-06 25-05 18-05 11-05

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Ngãi hôm nay

Biên độ 6 ngày:

3-4 9-4

Biên độ 5 ngày:

1-5 7-3 7-9

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-4 0-5 0-7 0-8 0-8 1-0 2-4 2-5 2-7 2-8 3-4 3-5 4-1 4-2 4-8 5-3 5-5 6-4 7-0 7-7 8-1 8-2 9-0

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-2 0-3 0-4 0-4 0-4 0-5 0-7 0-7 1-0 1-2 1-5 1-6 1-7 1-7 1-7 1-8 1-8 2-0 2-0 2-0 2-2 2-2 2-2 2-2 2-2 2-2 2-3 2-3 2-3 2-4 2-5 2-5 2-7 2-7 2-8 2-8 2-8 2-9 3-0 3-1 3-3 3-3 3-5 3-7 3-7 3-7 3-7 3-7 3-7 3-8 3-9 3-9 3-9 4-3 4-4 4-7 4-7 4-8 4-9 4-9 5-2 5-3 5-3 5-6 5-7 5-7 5-8 6-0 6-0 6-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Ngãi đã chọn

8
51
7
014
6
2501
3742
3088
5
2372
4
58149
97212
35062
77664
77063
58594
87074
3
51635
22879
2
12928
1
49302
ĐB
588522
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2-0
14,25,01
28,24,7,1,6,0,22
3563
42,91,6,9,74
5135
62,4,3-6
72,4,9-7
888,28
944,79

2. Thống kê vị trí SX Quảng Ngãi / XSQNG 08-06-2024

8
93
7
023
6
5460
6241
8709
5
1406
4
52235
92021
43478
72889
20233
50061
03514
3
26419
89362
2
07605
1
69134
ĐB
976944
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,6,560
14,94,2,61
23,162
35,3,49,2,33
41,41,3,44
5-3,05
60,1,206
78-7
8978
930,8,19

3.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 01-06-2024

8
57
7
181
6
1734
5259
6242
5
0007
4
32703
09313
18838
83042
65939
32614
02598
3
86759
16590
2
78593
1
39098
ĐB
782998
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,390
13,481
2-4,42
34,8,90,1,93
42,23,14
57,9,9-5
6--6
7-5,07
813,9,9,98
98,0,3,8,85,3,59

4. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 25-05-2024

8
99
7
091
6
8037
1549
6704
5
5345
4
23488
98913
51174
13360
04073
14859
52847
3
71548
62892
2
44178
1
37278
ĐB
743279
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0460
1391
2-92
371,73
49,5,7,80,74
5945
60-6
74,3,8,8,93,47
888,4,7,78
99,1,29,4,5,79

5.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 18-05-2024

8
93
7
806
6
1409
2770
3883
5
6092
4
14292
12543
17962
66320
33846
73449
78514
3
89286
89601
2
92897
1
15772
ĐB
613514
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,17,20
14,401
209,9,6,72
3-9,8,43
43,6,91,14
5--5
620,4,86
70,297
83,6-8
93,2,2,70,49

6.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 11-05-2024

8
05
7
391
6
2222
7260
4696
5
9885
4
42129
24356
63247
18468
06036
16613
55754
3
31787
70402
2
33375
1
02078
ĐB
995138
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,260
1391
22,92,02
36,813
4754
56,40,8,75
60,89,5,36
75,84,87
85,76,7,38
91,629

7. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 04-05-2024

8
14
7
416
6
9065
3662
5288
5
8108
4
30762
41336
13123
08472
55192
81660
90017
3
53593
45642
2
51996
1
86364
ĐB
335201
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,160
14,6,701
236,6,7,9,42
362,93
421,64
5-65
65,2,2,0,41,3,96
7217
888,08
92,3,6-9

8.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 27-04-2024

8
27
7
980
6
4879
9392
1211
5
6501
4
70744
64946
89336
20001
88947
84105
33408
3
10231
06997
2
26212
1
57970
ĐB
487281
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,1,5,88,70
11,21,0,0,3,81
279,12
36,1-3
44,6,744
5-05
6-4,36
79,02,4,97
80,108
92,779

9.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 20-04-2024

8
76
7
567
6
4834
7128
4367
5
6833
4
95504
05196
06192
31570
94654
98251
26004
3
47928
42735
2
02873
1
35946
ĐB
022733
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,470
1-51
28,892
34,3,5,33,7,33
463,0,5,04
54,135
67,77,9,46
76,0,36,67
8-2,28
96,2-9

10. XSQNG 13-04-2024

8
33
7
543
6
9258
6818
3554
5
7260
4
49290
29174
74093
00065
25649
76579
19559
3
07050
77694
2
68854
1
45983
ĐB
091461
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,9,50
1861
2--2
333,4,9,83
43,95,7,9,54
58,4,9,0,465
60,5,1-6
74,9-7
835,18
90,3,44,7,59

11. XSQNG 06-04-2024

8
38
7
321
6
0118
9356
0935
5
2391
4
36960
72336
75873
07260
84750
17674
80805
3
09805
53094
2
15101
1
61401
ĐB
181411
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,1,16,6,50
18,12,9,0,0,11
21-2
38,5,673
4-7,94
56,03,0,05
60,05,36
73,4-7
8-3,18
91,4-9

12. XSQNG 30-03-2024

8
08
7
857
6
6860
5479
3111
5
9758
4
50640
04974
82750
37466
38407
04054
59383
3
78570
67408
2
40721
1
27290
ĐB
660752
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7,86,4,5,7,90
111,21
2152
3-83
407,54
57,8,0,4,2-5
60,666
79,4,05,07
830,5,08
9079

13. XSQNG 23-03-2024

8
30
7
593
6
3168
5867
3601
5
6034
4
46948
63905
36577
57141
64440
56390
72249
3
23791
92839
2
80156
1
51220
ĐB
805911
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,53,4,9,20
110,4,9,11
20-2
30,4,993
48,1,0,934
5605
68,756
776,77
8-6,48
93,0,14,39

14. XSQNG 16-03-2024

8
03
7
170
6
1223
1668
6186
5
4989
4
44038
76802
75927
39312
13921
90233
05007
3
99906
92117
2
60514
1
76682
ĐB
483597
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,2,7,670
12,7,421
23,7,10,1,82
38,30,2,33
4-14
5--5
688,06
702,0,1,97
86,9,26,38
9789

15. XSQNG 09-03-2024

8
18
7
143
6
3216
2621
2292
5
7731
4
68312
86717
36336
71929
26620
28520
79410
3
27289
29862
2
30977
1
19672
ĐB
695725
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,2,10
18,6,2,7,02,31
21,9,0,0,59,1,6,72
31,643
43-4
5-25
621,36
77,21,77
8918
922,89

16. XSQNG 02-03-2024

8
06
7
394
6
1856
5781
5708
5
2764
4
07644
00463
60372
52340
02527
57237
68164
3
49046
15194
2
04352
1
81455
ĐB
049669
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,840
1-81
277,52
3763
44,0,69,6,4,6,94
56,2,555
64,3,4,90,5,46
722,37
8108
94,469
Thống kê vị trí Quảng Ngãi: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X