menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 04/04/2025
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí QNA - TK Vị trí Quảng Nam - Thống kê vị trí XSQNA

08-04 Hôm nay 01-04 25-03 18-03 11-03 04-03 25-02

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Nam hôm nay

Biên độ 8 ngày:

1-6

Biên độ 7 ngày:

6-6

Biên độ 5 ngày:

2-1 2-7 2-7 4-2 7-1

Biên độ 4 ngày:

1-2 1-6 1-7 1-8 2-9 4-6 5-6 6-1 7-6 7-7 7-7 9-1 9-7

Biên độ 3 ngày:

1-0 1-1 1-1 1-4 1-4 1-5 1-6 1-6 1-6 1-7 1-7 1-9 2-0 2-3 2-6 2-6 2-7 2-9 3-0 3-2 4-6 4-8 6-1 6-2 6-2 6-2 6-3 6-5 6-6 6-6 6-6 6-7 6-7 6-8 6-9 6-9 7-0 7-2 7-2 7-3 7-3 7-4 7-6 7-7 7-8 7-9 9-0 9-1 9-2 9-2 9-2 9-3 9-5 9-6 9-6

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Nam đã chọn

8
61
7
729
6
7929
9221
7836
5
2966
4
43354
61597
41966
43741
61396
90717
74265
3
96129
33350
2
20096
1
11827
ĐB
677808
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0850
176,2,41
29,9,1,9,7-2
36-3
4154
54,065
61,6,6,53,6,6,9,96
7-9,1,27
8-08
97,6,62,2,29

2. Thống kê vị trí SX Quảng Nam / XSQNA 25-03-2025

8
32
7
618
6
0321
7536
8803
5
3596
4
53734
59356
17829
34287
63174
55127
77119
3
41159
03846
2
28296
1
47800
ĐB
935461
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,000
18,92,61
21,9,732
32,6,403
463,74
56,9-5
613,9,5,4,96
748,27
8718
96,62,1,59

3.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 18-03-2025

8
80
7
849
6
9295
7999
1377
5
3355
4
07824
86561
02745
46708
30119
49230
14675
3
34435
82112
2
44277
1
42495
ĐB
279057
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
088,30
19,261
2412
30,5-3
49,524
55,79,5,4,7,3,95
61-6
77,5,77,7,57
8008
95,9,54,9,19

4. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 11-03-2025

8
64
7
572
6
5326
1048
0464
5
3905
4
18860
79579
34252
48614
57693
72494
11970
3
44278
15778
2
25111
1
80359
ĐB
373803
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,36,70
14,111
267,52
3-9,03
486,6,1,94
52,905
64,4,026
72,9,0,8,8-7
8-4,7,78
93,47,59

5.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 04-03-2025

8
56
7
274
6
9597
2683
3995
5
9808
4
37405
23319
23095
16174
60081
98720
72626
3
81653
11939
2
43966
1
04405
ĐB
272511
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5,520
19,18,11
20,6-2
398,53
4-7,74
56,39,0,9,05
665,2,66
74,497
83,108
97,5,51,39

6.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 25-02-2025

8
41
7
031
6
4498
8238
5089
5
4208
4
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
3
60251
50581
2
35270
1
73111
ĐB
300272
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0870
19,14,3,5,8,11
28,84,72
31,8-3
41,2,7-4
51-5
6-76
76,9,0,247
89,19,3,0,2,28
988,1,79

7. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 18-02-2025

8
85
7
883
6
7951
9400
7069
5
6587
4
10421
49280
73235
99268
24963
48754
61276
3
92907
65703
2
40153
1
32240
ĐB
847955
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,30,8,40
1-5,21
21-2
358,6,0,53
4054
51,4,3,58,3,55
69,8,376
768,07
85,3,7,068
9-69

8.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 11-02-2025

8
58
7
199
6
4326
5406
6224
5
7989
4
56957
00053
40381
20483
80075
16901
74558
3
77238
71277
2
94630
1
13548
ĐB
344900
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,1,03,00
1-8,01
26,4-2
38,05,83
4824
58,7,3,875
6-2,06
75,75,77
89,1,35,5,3,48
999,89

9.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 04-02-2025

8
54
7
207
6
7663
1785
7673
5
7233
4
95483
02949
31479
51129
13232
41804
33744
3
16673
63549
2
60905
1
26340
ĐB
110639
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,540
1--1
2932
33,2,96,7,3,8,73
49,4,9,05,0,44
548,05
63-6
73,9,307
85,3-8
9-4,7,2,4,39

10. XSQNA 28-01-2025

8
27
7
656
6
7117
1211
9173
5
4222
4
71669
42181
82792
49733
70335
86800
52557
3
47709
63179
2
53609
1
60166
ĐB
567625
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,9,900
17,11,81
27,2,52,92
33,57,33
4--4
56,73,25
69,65,66
73,92,1,57
81-8
926,0,7,09

11. XSQNA 21-01-2025

8
73
7
404
6
7324
1704
5701
5
3188
4
25811
76628
73203
83158
48414
56394
47018
3
07025
37473
2
35283
1
60527
ĐB
000170
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,4,1,370
11,4,80,11
24,8,5,7-2
3-7,0,7,83
4-0,2,0,1,94
5825
6--6
73,3,027
88,38,2,5,18
94-9

12. XSQNA 14-01-2025

8
34
7
275
6
2560
4829
2320
5
4950
4
01622
80731
91771
74882
49558
43234
93093
3
70468
46005
2
89230
1
16613
ĐB
120746
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
056,2,5,30
133,71
29,0,22,82
34,1,4,09,13
463,34
50,87,05
60,846
75,1-7
825,68
9329

13. XSQNA 07-01-2025

8
44
7
591
6
5825
2600
6206
5
4781
4
86783
41170
46303
49763
69044
68728
43862
3
10922
93219
2
17871
1
93212
ĐB
717668
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,6,30,70
19,29,8,71
25,8,26,2,12
3-8,0,63
44,44,44
5-25
63,2,806
70,1-7
81,32,68
9119

14. XSQNA 31-12-2024

8
75
7
121
6
1117
7438
2358
5
8327
4
62178
26170
61571
88862
22096
50966
29030
3
86019
02543
2
56240
1
82592
ĐB
154598
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,3,40
17,92,71
21,76,92
38,043
43,0-4
5875
62,69,66
75,8,0,11,27
8-3,5,7,98
96,2,819

15. XSQNA 24-12-2024

8
14
7
287
6
2485
5873
5970
5
2357
4
02462
02883
74471
60761
44142
32772
43871
3
32063
08174
2
18020
1
06421
ĐB
078986
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,20
147,6,7,21
20,16,4,72
3-7,8,63
421,74
5785
62,1,386
73,0,1,2,1,48,57
87,5,3,6-8
9--9

16. XSQNA 17-12-2024

8
31
7
929
6
9905
0206
7084
5
4994
4
90874
35617
26377
75719
39585
16555
67667
3
65023
74363
2
52046
1
52668
ĐB
176069
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6-0
17,931
29,3-2
312,63
468,9,74
550,8,55
67,3,8,90,46
74,71,7,67
84,568
942,1,69
Thống kê vị trí Quảng Nam: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X