menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 25/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí QNA - TK Vị trí Quảng Nam - Thống kê vị trí XSQNA

02-07 Hôm nay 18-06 11-06 04-06 28-05 21-05 14-05

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Nam hôm nay

Biên độ 6 ngày:

8-9

Biên độ 5 ngày:

0-1 0-3 0-9 1-3 2-5 5-0 5-4 6-3 6-5 7-5 7-5 8-5

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-4 0-6 0-9 1-0 1-0 1-0 1-7 3-0 3-0 3-4 4-1 5-4 7-1 7-3 7-3 7-3 7-5

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-3 0-4 0-4 0-4 0-5 0-6 0-6 0-7 0-9 1-0 1-0 1-1 1-1 1-2 1-3 1-4 1-6 1-6 1-6 1-8 1-8 1-9 1-9 1-9 1-9 2-5 3-0 3-0 3-0 3-0 3-1 3-2 3-2 3-9 4-0 4-0 4-3 4-4 4-4 5-1 5-3 5-4 5-6 5-6 5-7 6-0 6-0 6-0 6-0 6-0 6-0 6-1 6-3 6-4 6-6 6-8 6-9 7-0 7-0 7-3 7-3 7-4 7-8 7-9 8-0 8-3 8-3

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Nam đã chọn

8
17
7
177
6
6148
8070
9175
5
8157
4
83863
35030
29376
05703
65753
94623
63446
3
50640
96348
2
44930
1
43591
ĐB
602502
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,27,3,4,30
1791
2302
30,06,0,5,23
48,6,0,8-4
57,375
637,46
77,0,5,61,7,57
8-4,48
91-9

2. Thống kê vị trí SX Quảng Nam / XSQNA 11-06-2024

8
77
7
735
6
6199
7647
3710
5
1766
4
31577
80708
46224
09289
42486
05261
89473
3
98278
47080
2
28103
1
21513
ĐB
772841
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,31,80
10,36,41
24-2
357,0,13
47,124
5-35
66,16,86
77,7,3,87,4,77
89,6,00,78
999,89

3.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 04-06-2024

8
13
7
195
6
1199
8607
6479
5
1765
4
05406
38440
04408
72469
80687
18845
45682
3
59301
02884
2
50136
1
67993
ĐB
436116
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,6,8,140
13,601
2-82
361,93
40,584
5-9,6,45
65,90,3,16
790,87
87,2,408
95,9,39,7,69

4. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 28-05-2024

8
45
7
261
6
3516
5288
6026
5
4768
4
19957
94917
70752
86176
33409
74797
77024
3
09554
38341
2
60767
1
69249
ĐB
461903
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3-0
16,76,41
26,452
3-03
45,1,92,54
57,2,445
61,8,71,2,76
765,1,9,67
888,68
970,49

5.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 21-05-2024

8
62
7
851
6
2427
8617
3900
5
3566
4
35095
97020
96074
77087
01949
39900
01200
3
47263
59910
2
42199
1
44769
ĐB
392574
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,00,2,0,0,10
17,051
27,062
3-63
497,74
5195
62,6,3,966
74,42,1,87
87-8
95,94,9,69

6.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 14-05-2024

8
53
7
101
6
0696
4911
3293
5
8793
4
05325
90626
45067
93999
97499
58141
73736
3
53518
21677
2
46185
1
04371
ĐB
551652
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
11,80,1,4,71
25,652
365,9,93
41-4
53,22,85
679,2,36
77,16,77
8518
96,3,3,9,99,99

7. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 07-05-2024

8
11
7
505
6
6994
3283
2190
5
6218
4
85544
84251
37910
49981
81130
10304
92204
3
44768
80111
2
70480
1
23655
ĐB
951755
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,49,1,3,80
11,8,0,11,5,8,11
2--2
3083
449,4,0,04
51,5,50,5,55
68-6
7--7
83,1,01,68
94,0-9

8.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 30-04-2024

8
35
7
250
6
0913
6277
1507
5
8422
4
21016
25812
70977
50224
24669
75736
49734
3
43224
22520
2
28243
1
50907
ĐB
293013
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,75,20
13,6,2,3-1
22,4,4,02,12
35,6,41,4,13
432,3,24
5035
691,36
77,77,0,7,07
8--8
9-69

9.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 23-04-2024

8
02
7
163
6
7416
4571
4747
5
3481
4
36078
99500
79777
68906
43010
03438
43988
3
90865
87292
2
71907
1
64375
ĐB
544672
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,0,6,70,10
16,07,81
2-0,9,72
3863
47-4
5-6,75
63,51,06
71,8,7,5,24,7,07
81,87,3,88
92-9

10. XSQNA 16-04-2024

8
00
7
114
6
9380
8745
0175
5
9619
4
10937
69707
26209
65612
76531
18338
14074
3
95018
24739
2
22729
1
72697
ĐB
523278
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,90,80
14,9,2,831
2912
37,1,8,9-3
451,74
5-4,75
6--6
75,4,83,0,97
803,1,78
971,0,3,29

11. XSQNA 09-04-2024

8
14
7
338
6
1665
6138
6864
5
5582
4
11636
66695
07247
06473
24539
54168
16152
3
49631
49033
2
23044
1
78736
ĐB
850181
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
143,81
2-8,52
38,8,6,9,1,3,67,33
47,41,6,44
526,95
65,4,83,36
7347
82,13,3,68
9539

12. XSQNA 02-04-2024

8
66
7
799
6
4297
4949
8737
5
6559
4
22953
83403
95052
55789
98769
59690
73848
3
31279
47858
2
39406
1
30241
ĐB
133147
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,690
1-41
2-52
375,03
49,8,1,7-4
59,3,2,8-5
66,96,06
799,3,47
894,58
99,7,09,4,5,8,6,79

13. XSQNA 26-03-2024

8
91
7
648
6
0969
5444
1882
5
8118
4
57258
36206
22616
13110
93148
06544
55062
3
84023
02064
2
94433
1
62618
ĐB
999151
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0610
18,6,0,89,51
238,62
332,33
48,4,8,44,4,64
58,1-5
69,2,40,16
7--7
824,1,5,4,18
9169

14. XSQNA 19-03-2024

8
50
7
457
6
8842
3710
7965
5
2030
4
82356
31091
15049
25223
37426
70393
70533
3
29781
42845
2
72294
1
49625
ĐB
489503
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
035,1,30
109,81
23,6,542
30,32,9,3,03
42,9,594
50,7,66,4,25
655,26
7-57
81-8
91,3,449

15. XSQNA 12-03-2024

8
96
7
461
6
3704
4319
6501
5
3615
4
32288
39972
43221
19143
52443
11790
50849
3
41093
65957
2
74090
1
96859
ĐB
882163
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,19,90
19,56,0,21
2172
3-4,4,9,63
43,3,904
57,915
61,396
7257
8888
96,0,3,01,4,59

16. XSQNA 05-03-2024

8
74
7
262
6
2576
8003
5744
5
6233
4
36589
43898
14381
62247
09202
01295
47241
3
43694
15306
2
45040
1
86223
ĐB
629473
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,2,640
1-8,41
236,02
330,3,2,73
44,7,1,07,4,94
5-95
627,06
74,6,347
89,198
98,5,489
Thống kê vị trí Quảng Nam: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X