menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 16/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí NT - TK Vị trí Ninh Thuận - Thống kê vị trí XSNT

21-06 Hôm nay 14-06 07-06 31-05 24-05 17-05 10-05

Thống kê Thống kê vị trí Ninh Thuận hôm nay

Biên độ 6 ngày:

5-4 5-7

Biên độ 5 ngày:

3-4 5-3

Biên độ 4 ngày:

7-8 8-0 8-4 8-7 9-2 9-4

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-3 0-8 0-8 0-8 1-2 1-8 2-7 3-4 3-8 3-8 3-8 4-2 4-3 4-3 4-4 4-7 5-3 5-3 5-3 6-3 6-7 6-7 7-2 7-6 7-9 8-4 8-4 8-6 8-9 9-4 9-5 9-6

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí NT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Ninh Thuận đã chọn

8
80
7
936
6
0544
8895
5307
5
4849
4
60225
40961
90668
23601
84943
79812
78764
3
30265
33615
2
03707
1
54744
ĐB
338892
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,1,780
12,56,01
251,92
3643
44,9,3,44,6,44
5-9,2,6,15
61,8,4,536
7-0,07
8068
95,249

2. Thống kê vị trí SX Ninh Thuận / XSNT 07-06-2024

8
47
7
332
6
5717
2965
6926
5
4170
4
08537
37651
87964
72772
96217
89693
95308
3
18558
60480
2
83476
1
41537
ĐB
060422
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
087,80
17,751
26,23,7,22
32,7,793
4764
51,865
65,42,76
70,2,64,1,3,1,37
800,58
93-9

3.Thống kê vị trí XSNT / XSNT 31-05-2024

8
00
7
300
6
5366
7215
6839
5
7674
4
00616
94510
60698
15099
54310
06816
70525
3
49308
62799
2
05664
1
55029
ĐB
467613
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,80,0,1,10
15,6,0,0,6,3-1
25,9-2
3913
4-7,64
5-1,25
66,46,1,16
74-7
8-9,08
98,9,93,9,9,29

4. Thống kê vị trí Ninh Thuận, XSNT 24-05-2024

8
72
7
512
6
2272
0302
2313
5
5712
4
74442
03039
79493
02131
84448
48641
95921
3
53581
78232
2
95710
1
24585
ĐB
052482
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0210
12,3,2,03,4,2,81
217,1,7,0,1,4,3,82
39,1,21,93
42,8,1-4
5-85
6--6
72,2-7
81,5,248
9339

5.Thống kê vị trí NT / XSNT 17-05-2024

8
93
7
403
6
3972
5138
3608
5
2903
4
26144
19889
24927
37656
23717
11012
04227
3
52537
14967
2
46895
1
17518
ĐB
886604
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,8,3,4-0
17,2,8-1
27,77,12
38,79,0,03
444,04
5695
6756
722,1,2,3,67
893,0,18
93,589

6.Thống kê vị trí XSNT / XSNT 10-05-2024

8
68
7
183
6
0741
1034
8006
5
3109
4
85886
05759
13080
15525
26576
88259
06056
3
48617
24844
2
37606
1
81486
ĐB
835554
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,680
1741
25-2
3483
41,43,4,54
59,9,6,425
680,8,7,5,0,86
7617
83,6,0,668
9-0,5,59

7. Thống kê vị trí Ninh Thuận, XSNT 03-05-2024

8
16
7
256
6
6457
0743
7041
5
1583
4
30299
60276
45800
33026
57353
67776
05632
3
44252
28015
2
31911
1
41117
ĐB
920918
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
16,5,1,7,84,11
263,52
324,8,53
43,1-4
56,7,3,215
6-1,5,7,2,76
76,65,17
8318
9999

8.Thống kê vị trí NT / XSNT 26-04-2024

8
31
7
540
6
1994
7899
0535
5
3718
4
72207
78456
90722
32287
36864
82566
90238
3
47667
96890
2
88618
1
76120
ĐB
780439
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
074,9,20
18,831
22,022
31,5,8,9-3
409,64
5635
64,6,75,66
7-0,8,67
871,3,18
94,9,09,39

9.Thống kê vị trí XSNT / XSNT 19-04-2024

8
30
7
604
6
6556
6128
2687
5
1437
4
99298
93081
69100
22458
03046
68537
39233
3
86811
87469
2
62139
1
98096
ĐB
231269
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,03,00
118,11
28-2
30,7,7,3,933
4604
56,8-5
69,95,4,96
7-8,3,37
87,12,9,58
98,66,3,69

10. XSNT 12-04-2024

8
57
7
827
6
4136
4720
1163
5
2465
4
88915
35060
19958
38918
53011
90658
39844
3
01238
79710
2
80946
1
60755
ĐB
465562
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,6,10
15,8,1,011
27,062
36,863
44,644
57,8,8,56,1,55
63,5,0,23,46
7-5,27
8-5,1,5,38
9--9

11. XSNT 05-04-2024

8
74
7
062
6
1159
6357
5270
5
8678
4
77729
98724
74314
90089
20716
79131
27889
3
21591
27099
2
89873
1
67016
ĐB
329648
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
14,6,63,91
29,462
3173
487,2,14
59,7-5
621,16
74,0,8,357
89,97,48
91,95,2,8,8,99

12. XSNT 29-03-2024

8
26
7
119
6
7047
8380
3494
5
4701
4
00850
61398
68514
56449
94286
82413
55070
3
29227
64534
2
06384
1
00822
ĐB
417381
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
018,5,70
19,4,30,81
26,7,222
3413
47,99,1,3,84
50-5
6-2,86
704,27
80,6,4,198
94,81,49

13. XSNT 22-03-2024

8
75
7
948
6
2225
3609
4287
5
4662
4
55618
32694
25926
09462
06146
98668
51894
3
65017
04262
2
29944
1
91920
ĐB
809490
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
092,90
18,7-1
25,6,06,6,62
3--3
48,6,49,9,44
5-7,25
62,2,8,22,46
758,17
874,1,68
94,4,009

14. XSNT 15-03-2024

8
56
7
064
6
1869
6209
6929
5
5227
4
58372
48786
75727
57454
99476
37257
94615
3
16428
78129
2
34641
1
14509
ĐB
974278
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9-0
1541
29,7,7,8,972
3--3
416,54
56,4,715
64,95,8,76
72,6,82,2,57
862,78
9-6,0,2,2,09

15. XSNT 08-03-2024

8
16
7
059
6
3266
5758
9084
5
6169
4
95853
86486
12789
08910
18087
87377
97752
3
57282
51615
2
38290
1
29990
ĐB
648970
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,9,9,70
16,0,5-1
2-5,82
3-53
4-84
59,8,3,215
66,91,6,86
77,08,77
84,6,9,7,258
90,05,6,89

16. XSNT 01-03-2024

8
17
7
650
6
6281
9237
5398
5
7953
4
12589
37131
41689
77664
64511
55151
52122
3
98224
98984
2
96629
1
04572
ĐB
173882
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
17,18,3,1,51
22,4,92,7,82
37,153
4-6,2,84
50,3,1-5
64-6
721,37
81,9,9,4,298
988,8,29
Thống kê vị trí Ninh Thuận: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X