menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 18/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí KT - TK Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

23-06 Hôm nay 16-06 09-06 02-06 26-05 19-05 12-05

Thống kê Thống kê vị trí Kon Tum hôm nay

Biên độ 5 ngày:

1-1

Biên độ 4 ngày:

1-0 1-4 1-5 1-7 1-8 4-1 4-7 5-2 5-5 7-3

Biên độ 3 ngày:

1-1 1-2 1-3 1-3 1-3 1-4 1-4 1-4 1-5 1-5 1-5 1-5 1-8 1-8 1-9 1-9 1-9 2-8 3-0 3-3 3-3 3-3 3-5 3-5 3-7 3-7 3-7 3-8 3-8 3-9 4-1 4-1 4-3 4-6 4-8 4-9 5-1 5-3 5-3 5-3 5-6 5-7 5-7 5-8 5-8 5-9 5-9 6-0 6-0 6-4 6-5 6-5 6-9 7-1 7-2 7-6 7-8 7-8 8-6

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kon Tum đã chọn

8
15
7
156
6
5343
3045
4773
5
3378
4
25171
47526
43781
48575
23629
76916
89818
3
14644
39315
2
41847
1
27672
ĐB
798207
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07-0
15,6,8,57,81
26,972
3-4,73
43,5,4,744
561,4,7,15
6-5,2,16
73,8,1,5,24,07
817,18
9-29

2. Thống kê vị trí SX Kon Tum / XSKT 09-06-2024

8
74
7
726
6
5730
3203
8573
5
4655
4
40123
53086
59401
07225
98093
80233
14566
3
72412
13051
2
44509
1
95420
ĐB
083627
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,93,20
120,51
26,3,5,0,712
30,30,7,2,9,33
4-74
55,15,25
662,8,66
74,327
86-8
9309

3.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 02-06-2024

8
12
7
565
6
5624
7222
3866
5
3984
4
30663
57355
42443
18509
12059
42552
27199
3
22618
08378
2
27580
1
84990
ĐB
107816
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
098,90
12,8,6-1
24,21,2,52
3-6,43
432,84
55,9,26,55
65,6,36,16
78-7
84,01,78
99,00,5,99

4. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 26-05-2024

8
36
7
405
6
3776
6702
5742
5
6215
4
70172
81041
41556
25685
11900
25330
31356
3
74690
21801
2
90756
1
44949
ĐB
255020
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,2,0,10,3,9,20
154,01
200,4,72
36,0-3
42,1,9-4
56,6,60,1,85
6-3,7,5,5,56
76,2-7
85-8
9049

5.Thống kê vị trí KT / XSKT 19-05-2024

8
06
7
573
6
7090
6133
8510
5
9792
4
39615
41186
17274
56183
08029
72406
22188
3
89275
95067
2
14112
1
49802
ĐB
839184
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6,29,10
10,5,2-1
299,1,02
337,3,83
4-7,84
5-1,75
670,8,06
73,4,567
86,3,8,488
90,229

6.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 12-05-2024

8
23
7
225
6
1667
5119
8554
5
1904
4
02390
77922
21454
56238
52626
53205
53532
3
15442
17891
2
56286
1
12096
ĐB
756179
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,590
1991
23,5,2,62,3,42
38,223
425,0,54
54,42,05
672,8,96
7967
8638
90,1,61,79

7. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 05-05-2024

8
89
7
712
6
8549
0719
6344
5
2616
4
89749
32671
96938
57247
67019
78784
97178
3
55215
82410
2
41357
1
81902
ĐB
992050
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
021,50
12,9,6,9,5,071
2-1,02
38-3
49,4,9,74,84
57,015
6-16
71,84,57
89,43,78
9-8,4,1,4,19

8.Thống kê vị trí KT / XSKT 28-04-2024

8
25
7
787
6
2091
0114
8858
5
9318
4
26257
70549
09056
96633
35585
94738
50173
3
32784
24151
2
83021
1
97638
ĐB
905021
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
14,89,5,2,21
25,1,1-2
33,8,83,73
491,84
58,7,6,12,85
6-56
738,57
87,5,45,1,3,38
9149

9.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 21-04-2024

8
48
7
864
6
2137
1699
5360
5
1813
4
99416
49944
80354
41746
87940
32612
06792
3
04426
86261
2
56022
1
39427
ĐB
735295
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,40
13,6,261
26,2,71,9,22
3713
48,4,6,06,4,54
5495
64,0,11,4,26
7-3,27
8-48
99,2,599

10. XSKT 14-04-2024

8
86
7
261
6
0851
2622
4416
5
0328
4
71136
97286
55146
23941
69310
23713
38784
3
27122
86964
2
59686
1
25568
ĐB
270022
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-10
16,0,36,5,41
22,8,2,22,2,22
3613
46,18,64
51-5
61,4,88,1,3,8,4,86
7--7
86,6,4,62,68
9--9

11. XSKT 07-04-2024

8
80
7
449
6
0345
6068
0997
5
5106
4
50498
43038
06035
49303
15632
17220
49190
3
94461
01794
2
93930
1
17006
ĐB
608750
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,68,2,9,3,50
1-61
2032
38,5,2,003
49,594
504,35
68,10,06
7-97
806,9,38
97,8,0,449

12. XSKT 31-03-2024

8
12
7
860
6
6020
0915
3245
5
9948
4
81926
22695
75582
86774
23470
88836
60882
3
89502
90713
2
17483
1
23776
ĐB
155156
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
026,2,70
12,5,3-1
20,61,8,8,02
361,83
45,874
561,4,95
602,3,7,56
74,0,6-7
82,2,348
95-9

13. XSKT 24-03-2024

8
90
7
185
6
6619
9069
2962
5
4338
4
45533
86478
11262
31447
66697
13738
80928
3
00466
11259
2
94522
1
62035
ĐB
266187
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
19-1
28,26,6,22
38,3,8,533
47-4
598,35
69,2,2,666
784,9,87
85,73,7,3,28
90,71,6,59

14. XSKT 17-03-2024

8
02
7
236
6
7273
8514
3055
5
1050
4
87668
27966
61035
82176
50231
30979
97639
3
30413
42427
2
94571
1
31080
ĐB
649696
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
025,80
14,33,71
2702
36,5,1,97,13
4-14
55,05,35
68,63,6,7,96
73,6,9,127
8068
967,39

15. XSKT 10-03-2024

8
98
7
614
6
3542
3760
7662
5
6754
4
38416
19765
81304
37080
73735
73139
77775
3
47136
49772
2
04924
1
86304
ĐB
638893
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,46,80
14,6-1
244,6,72
35,9,693
421,5,0,2,04
546,3,75
60,2,51,36
75,2-7
8098
98,339

16. XSKT 03-03-2024

8
05
7
212
6
1221
0255
4646
5
7261
4
14249
86804
42119
03761
72831
04189
61076
3
22203
29354
2
50618
1
10126
ĐB
471041
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,3-0
12,9,82,6,6,3,41
21,612
3103
46,9,10,54
55,40,55
61,14,7,26
76-7
8918
9-4,1,89
Thống kê vị trí Kon Tum: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X