menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 04/04/2025
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí KT - TK Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

06-04 Hôm nay 30-03 23-03 16-03 09-03 02-03 23-02

Thống kê Thống kê vị trí Kon Tum hôm nay

Biên độ 6 ngày:

0-7

Biên độ 5 ngày:

2-7 5-7 5-9 8-7 9-2 9-5

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-1 0-3 0-8 0-8 1-7 2-9 3-0 3-4 4-7 4-9 5-0 7-5 8-7 8-7 8-9 9-0 9-2

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-4 0-9 1-0 1-1 2-0 2-0 2-0 2-2 2-2 2-2 2-2 2-3 2-3 2-3 2-4 2-5 2-6 2-7 2-7 2-8 2-8 2-8 2-9 3-0 3-0 3-2 3-2 3-3 3-9 3-9 3-9 4-0 4-0 4-2 4-2 4-3 4-5 4-5 4-6 4-6 4-7 4-7 4-8 4-8 4-9 4-9 5-0 5-1 6-7 6-9 6-9 7-0 7-0 7-0 7-4 7-4 7-8 7-8 8-0 8-0 8-0 8-3 8-3 8-3 8-4 8-7 8-8 8-9 8-9 8-9 8-9 9-6 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kon Tum đã chọn

8
44
7
724
6
0982
0538
1824
5
3213
4
42111
05910
35148
25924
67815
65230
41638
3
87218
07790
2
37051
1
60429
ĐB
794909
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091,3,90
13,1,0,5,81,51
24,4,4,982
38,0,813
44,84,2,2,24
5115
6--6
7--7
823,4,3,18
902,09

2. Thống kê vị trí SX Kon Tum / XSKT 23-03-2025

8
17
7
911
6
7640
4309
8039
5
2951
4
56287
77569
24452
05137
90267
33025
08875
3
70791
78986
2
88236
1
98330
ĐB
893513
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
094,30
17,1,31,5,91
2552
39,7,6,013
40-4
51,22,75
69,78,36
751,8,3,67
87,6-8
910,3,69

3.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 16-03-2025

8
11
7
136
6
1771
1081
6797
5
5141
4
80466
39476
94967
53392
28557
50623
04094
3
11203
92814
2
53750
1
93110
ĐB
372661
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
035,10
11,4,01,7,8,4,61
2392
362,03
419,14
57,0-5
66,7,13,6,76
71,69,6,57
81-8
97,2,4-9

4. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 09-03-2025

8
68
7
544
6
6862
3973
4957
5
3929
4
47126
75065
43257
86746
94091
62134
09502
3
99405
97260
2
63216
1
13230
ĐB
655518
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,56,30
16,891
29,66,02
34,073
44,64,34
57,76,05
68,2,5,02,4,16
735,57
8-6,18
9129

5.Thống kê vị trí KT / XSKT 02-03-2025

8
96
7
973
6
3287
2026
6677
5
2772
4
09251
18633
75077
45521
66940
05756
73909
3
43448
04840
2
96660
1
89662
ĐB
631974
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
094,4,60
1-5,21
26,17,62
337,33
40,8,074
51,6-5
60,29,2,56
73,7,2,7,48,7,77
8748
9609

6.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 23-02-2025

8
32
7
910
6
6435
1274
2614
5
7430
4
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
3
42328
96558
2
80415
1
53868
ĐB
547319
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
031,3,4,30
10,4,5,9-1
283,92
32,5,0,5,05,03
40,77,14
53,83,3,15
68-6
7447
8-2,5,68
9219

7. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 16-02-2025

8
47
7
116
6
0468
0632
5601
5
0949
4
64123
97663
32640
34612
41364
90279
29104
3
21587
68742
2
85884
1
99157
ĐB
401870
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,44,70
16,201
233,1,42
322,63
47,9,0,26,0,84
57-5
68,3,416
79,04,8,57
87,468
9-4,79

8.Thống kê vị trí KT / XSKT 09-02-2025

8
28
7
085
6
8005
0353
6266
5
4388
4
44126
45069
69136
18032
54367
75913
68081
3
07109
79741
2
50482
1
59853
ĐB
241605
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,9,5-0
138,41
28,63,82
36,25,1,53
41-4
53,38,0,05
66,9,76,2,36
7-67
85,8,1,22,88
9-6,09

9.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 02-02-2025

8
65
7
088
6
4162
3928
9509
5
9243
4
19972
72227
88092
34447
24007
53936
99464
3
42233
60880
2
99870
1
91317
ĐB
169216
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,78,70
17,6-1
28,76,7,92
36,34,33
43,764
5-65
65,2,43,16
72,02,4,0,17
88,08,28
9209

10. XSKT 26-01-2025

8
74
7
883
6
0301
4731
2863
5
4153
4
80735
27635
50589
54655
47311
21707
93369
3
72806
11044
2
00719
1
58741
ĐB
310330
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,7,630
11,90,3,1,41
2--2
31,5,5,08,6,53
44,17,44
53,53,3,55
63,906
7407
83,9-8
9-8,6,19

11. XSKT 19-01-2025

8
72
7
509
6
8530
7362
1931
5
9397
4
90627
25459
35048
04957
54511
06853
14627
3
54626
05242
2
82823
1
72431
ĐB
558601
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,130
113,1,3,01
27,7,6,37,6,42
30,1,15,23
48,2-4
59,7,3-5
6226
729,2,5,27
8-48
970,59

12. XSKT 12-01-2025

8
15
7
315
6
6120
2752
7598
5
4055
4
40332
18693
31859
91568
36959
52078
95447
3
10779
40853
2
17690
1
39210
ĐB
949923
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,9,10
15,5,0-1
20,35,32
329,5,23
47-4
52,5,9,9,31,1,55
68-6
78,947
8-9,6,78
98,3,05,5,79

13. XSKT 05-01-2025

8
31
7
907
6
6248
4856
1271
5
5659
4
73370
34245
46809
40733
07838
26226
30252
3
33513
82395
2
51451
1
87186
ĐB
303087
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,970
133,7,51
2652
31,3,83,13
48,5-4
56,9,2,14,95
6-5,2,86
71,00,87
86,74,38
955,09

14. XSKT 29-12-2024

8
55
7
398
6
6641
0894
3495
5
9934
4
77408
16536
91134
86277
18236
45686
21209
3
21759
46546
2
03035
1
84075
ĐB
145385
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,9-0
1-41
2--2
34,6,4,6,5-3
41,69,3,34
55,95,9,3,7,85
6-3,3,8,46
77,577
86,59,08
98,4,50,59

15. XSKT 22-12-2024

8
86
7
582
6
3415
7513
3921
5
5262
4
34054
16669
89900
20699
87750
91976
62737
3
30058
80127
2
33300
1
73646
ĐB
926455
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,00,5,00
15,321
21,78,62
3713
4654
54,0,8,51,55
62,98,7,46
763,27
86,258
996,99

16. XSKT 15-12-2024

8
92
7
427
6
4062
6634
5902
5
5134
4
34630
99078
27074
22214
11819
10086
90247
3
98690
73433
2
64714
1
51557
ĐB
172987
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
023,90
14,9,4-1
279,6,02
34,4,0,333
473,3,7,1,14
57-5
6286
78,42,4,5,87
86,778
92,019
Thống kê vị trí Kon Tum: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X