menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 18/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí KH - TK Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

19-06 Hôm nay 16-06 12-06 09-06 05-06 02-06 29-05

Thống kê Thống kê vị trí Khánh Hòa hôm nay

Biên độ 7 ngày:

8-7

Biên độ 6 ngày:

3-3 8-1 9-6

Biên độ 5 ngày:

0-1 4-2 4-7

Biên độ 4 ngày:

0-1 1-1 1-1 1-3 1-4 1-5 1-7 1-8 3-1 3-5 3-5 3-6 3-7 6-1 8-1

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-3 0-4 0-4 0-6 1-1 1-8 1-9 2-0 2-1 2-3 2-4 2-4 3-0 3-1 3-1 3-1 3-1 3-1 3-4 3-7 3-9 4-1 4-4 4-4 4-5 4-6 4-7 4-7 6-1 6-3 6-3 6-5 6-7 7-1 7-1 7-1 7-1 7-3 7-4 7-5 7-5 7-5 7-6 7-7 7-8 8-3 8-7 8-9 9-0

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Khánh Hòa đã chọn

8
42
7
620
6
2633
6973
9013
5
4876
4
73401
12082
61136
51238
71154
11014
74719
3
43477
49775
2
37145
1
88134
ĐB
168831
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0120
13,4,90,31
204,82
33,6,8,4,13,7,13
42,55,1,34
547,45
6-7,36
73,6,7,577
8238
9-19

2. Thống kê vị trí SX Khánh Hòa / XSKH 12-06-2024

8
78
7
657
6
5443
6402
7710
5
8414
4
45383
48590
51721
94444
22781
75101
81247
3
50957
41738
2
78547
1
04189
ĐB
268689
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,11,90
10,42,8,01
2102
384,83
43,4,7,71,44
57,7-5
6--6
785,4,5,47
83,1,9,97,38
908,89

3.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 09-06-2024

8
22
7
937
6
0050
8918
5702
5
2747
4
88096
09398
75555
68340
44903
34139
53589
3
87560
34287
2
62907
1
68310
ĐB
720703
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,3,7,35,4,6,10
18,0-1
222,02
37,90,03
47,0-4
50,555
6096
7-3,4,8,07
89,71,98
96,83,89

4. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 05-06-2024

8
98
7
418
6
3195
1167
0278
5
4769
4
45677
27647
42031
16608
45285
53304
48394
3
13038
94150
2
20908
1
76366
ĐB
206039
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,4,850
1831
2--2
31,8,9-3
470,94
509,85
67,9,666
78,76,7,47
859,1,7,0,3,08
98,5,46,39

5.Thống kê vị trí KH / XSKH 02-06-2024

8
34
7
422
6
9123
8720
3539
5
8751
4
28421
40072
95592
37620
68406
76710
05247
3
58346
75275
2
61804
1
55513
ĐB
084132
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,42,2,10
10,35,21
22,3,0,1,02,7,9,32
34,9,22,13
47,63,04
5175
6-0,46
72,547
8--8
9239

6.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 29-05-2024

8
21
7
552
6
9329
2274
5079
5
8944
4
35202
36593
77991
11864
21473
49762
15619
3
26127
63914
2
18628
1
16049
ĐB
749809
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9-0
19,42,91
21,9,7,85,0,62
3-9,73
44,97,4,6,14
52-5
64,2-6
74,9,327
8-28
93,12,7,1,4,09

7. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 26-05-2024

8
79
7
285
6
5196
3481
3243
5
8751
4
98918
21097
92334
65407
28483
25384
85512
3
02839
96116
2
85452
1
83429
ĐB
051987
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07-0
18,2,68,51
291,52
34,94,83
433,84
51,285
6-9,16
799,0,87
85,1,3,4,718
96,77,3,29

8.Thống kê vị trí KH / XSKH 22-05-2024

8
01
7
657
6
3916
7719
9904
5
3815
4
36423
29143
84044
27784
45861
20252
99028
3
14607
73089
2
30175
1
38925
ĐB
890557
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,4,7-0
16,9,50,61
23,8,552
3-2,43
43,40,4,84
57,2,71,7,25
6116
755,0,57
84,928
9-1,89

9.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 19-05-2024

8
39
7
425
6
7919
3574
2056
5
3538
4
75272
79848
81975
67348
91011
67044
00610
3
58839
94058
2
38556
1
15570
ĐB
298117
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,70
19,1,0,711
2572
39,8,9-3
48,8,47,44
56,8,62,75
6-5,56
74,2,5,017
8-3,4,4,58
9-3,1,39

10. XSKH 15-05-2024

8
00
7
682
6
5479
5582
9976
5
3127
4
15214
15989
09343
44446
81217
36222
08386
3
92375
59315
2
14039
1
08006
ĐB
861225
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,600
14,7,5-1
27,2,58,8,22
3943
43,614
5-7,1,25
6-7,4,8,06
79,6,52,17
82,2,9,6-8
9-7,8,39

11. XSKH 12-05-2024

8
42
7
422
6
6759
1156
1636
5
4966
4
83982
69176
08056
29710
45718
19143
64764
3
41565
29865
2
76408
1
39521
ĐB
293762
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0810
10,821
22,14,2,8,62
3643
42,364
59,6,66,65
66,4,5,5,25,3,6,7,56
76-7
821,08
9-59

12. XSKH 08-05-2024

8
23
7
803
6
7080
8393
4653
5
3755
4
84856
29929
45998
44405
39904
31729
76944
3
02666
16854
2
96078
1
85209
ĐB
136971
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,5,4,980
1-71
23,9,9-2
3-2,0,9,53
440,4,54
53,5,6,45,05
665,66
78,1-7
809,78
93,82,2,09

13. XSKH 05-05-2024

8
99
7
662
6
5891
0155
9660
5
2433
4
31542
19625
46707
68415
55146
28062
08743
3
78645
26516
2
51587
1
93932
ĐB
300892
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0760
15,691
256,4,6,3,92
33,23,43
42,6,3,5-4
555,2,1,45
62,0,24,16
7-0,87
87-8
99,1,299

14. XSKH 01-05-2024

8
02
7
823
6
0615
5539
6274
5
6972
4
20644
99177
77616
98745
53372
24576
70708
3
76313
74509
2
93371
1
41026
ĐB
846835
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,9-0
15,6,371
23,60,7,72
39,52,13
44,57,44
5-1,4,35
6-1,7,26
74,2,7,2,6,177
8-08
9-3,09

15. XSKH 28-04-2024

8
68
7
230
6
7221
9368
0733
5
5194
4
42835
21521
37930
00826
33550
92100
98962
3
73119
64036
2
85874
1
19874
ĐB
014259
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
003,3,5,00
192,21
21,1,662
30,3,5,0,633
4-9,7,74
50,935
68,8,22,36
74,4-7
8-6,68
941,59

16. XSKH 24-04-2024

8
05
7
463
6
8059
1121
8406
5
0263
4
24797
69979
61652
52893
92653
03905
88137
3
31764
93711
2
49955
1
37738
ĐB
862862
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,5-0
112,11
215,62
37,86,6,9,53
4-64
59,2,3,50,0,55
63,3,4,206
799,37
8-38
97,35,79
Thống kê vị trí Khánh Hòa: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X