menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 22/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí KG - TK Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

23-06 Hôm nay 16-06 09-06 02-06 26-05 19-05 12-05

Thống kê Thống kê vị trí Kiên Giang hôm nay

Biên độ 7 ngày:

6-3 9-6

Biên độ 6 ngày:

2-6

Biên độ 5 ngày:

0-0 0-1 0-6 1-4 2-6 3-3 3-7 5-6 6-0 6-5 7-3 7-6 7-9

Biên độ 4 ngày:

0-6 1-1 2-2 2-6 2-6 2-8 3-5 4-1 4-2 4-3 5-6 5-7 5-8 5-8 6-5 6-5 6-5 6-6 6-9 6-9 7-7 8-3 8-8

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-3 0-5 0-5 0-5 0-6 0-6 0-6 0-8 0-8 0-9 1-1 1-1 1-2 1-3 1-3 1-5 1-5 1-6 1-6 1-7 1-8 1-9 1-9 2-1 2-3 2-3 2-4 2-5 2-5 2-5 2-6 2-6 2-8 3-0 3-1 3-3 3-5 3-6 3-6 3-8 4-1 4-3 4-5 4-6 4-7 4-7 4-8 4-8 5-3 5-5 5-6 5-7 5-9 6-0 6-1 6-1 6-1 6-2

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kiên Giang đã chọn

8
92
7
276
6
2522
7105
0403
5
5078
4
34436
58617
55679
01985
25072
63631
05969
3
67843
01152
2
26935
1
73794
ĐB
945838
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,3-0
1731
229,2,7,52
36,1,5,80,43
4394
520,8,35
697,36
76,8,9,217
857,38
92,47,69

2. Thống kê vị trí SX Kiên Giang / XSKG 09-06-2024

8
14
7
140
6
9895
8636
2667
5
4848
4
31213
06922
66779
16407
86509
66550
40049
3
40615
07489
2
17892
1
58646
ĐB
869227
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,94,50
14,3,5-1
22,72,92
3613
40,8,9,614
509,15
673,46
796,0,27
8948
95,27,0,4,89

3.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 02-06-2024

8
94
7
564
6
1859
8964
1480
5
0722
4
38976
42487
03927
30580
56417
59489
54100
3
72815
84842
2
89624
1
96831
ĐB
360184
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
008,8,00
17,531
22,7,42,42
31-3
429,6,6,2,84
5915
64,476
768,2,17
80,7,0,9,4-8
945,89

4. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 26-05-2024

8
40
7
182
6
6992
5247
1054
5
9931
4
54724
45171
62527
87990
78731
82068
27759
3
80068
62003
2
81495
1
93922
ĐB
737647
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
034,90
1-3,7,31
24,7,28,9,22
31,103
40,7,75,24
54,995
68,8-6
714,2,47
826,68
92,0,559

5.Thống kê vị trí KG / XSKG 19-05-2024

8
46
7
766
6
5735
2682
4445
5
1759
4
02379
02677
05147
10493
90231
09814
77099
3
50037
51979
2
10671
1
41803
ĐB
219024
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
143,71
2482
35,1,79,03
46,5,71,24
593,45
664,66
79,7,9,17,4,37
82-8
93,95,7,9,79

6.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 12-05-2024

8
36
7
804
6
2550
2129
5133
5
0386
4
62042
25995
23479
14917
07907
80693
92269
3
56329
84171
2
17364
1
10012
ĐB
741575
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,750
17,271
29,94,12
36,33,93
420,64
509,75
69,43,86
79,1,51,07
86-8
95,32,7,6,29

7. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 05-05-2024

8
73
7
462
6
8656
3229
1842
5
0019
4
70600
85920
22099
21850
97309
65872
69173
3
62470
76671
2
78343
1
44710
ĐB
879830
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,2,5,7,1,30
19,071
29,06,4,72
307,7,43
42,3-4
56,0-5
6256
73,2,3,0,1-7
8--8
992,1,9,09

8.Thống kê vị trí KG / XSKG 28-04-2024

8
43
7
517
6
1011
5697
3104
5
9325
4
70126
13547
07352
12819
90636
61854
37710
3
95887
10040
2
62901
1
36902
ĐB
508953
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,1,21,40
17,1,9,01,01
25,65,02
364,53
43,7,00,54
52,4,325
6-2,36
7-1,9,4,87
87-8
9719

9.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 21-04-2024

8
28
7
908
6
6180
1157
5769
5
1680
4
69888
20746
26456
32021
44557
05469
07799
3
89179
32057
2
44914
1
72335
ĐB
975735
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
088,80
1421
28,1-2
35,5-3
4614
57,6,7,73,35
69,94,56
795,5,57
80,0,82,0,88
996,6,9,79

10. XSKG 14-04-2024

8
91
7
025
6
4282
6649
5678
5
9990
4
70332
18409
17256
13122
05902
28010
31895
3
65687
83161
2
40737
1
60590
ĐB
655444
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,29,1,90
109,61
25,28,3,2,02
32,7-3
49,444
562,95
6156
788,37
82,778
91,0,5,04,09

11. XSKG 07-04-2024

8
22
7
160
6
1423
8788
7110
5
0773
4
18749
90814
13837
09653
90102
75729
08552
3
34922
37415
2
99604
1
09521
ĐB
097473
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,46,10
10,4,521
22,3,9,2,12,0,5,22
372,7,5,73
491,04
53,215
60-6
73,337
8888
9-4,29

12. XSKG 31-03-2024

8
68
7
108
6
6565
7210
2376
5
6999
4
34692
67729
38543
94555
30005
93620
39472
3
41189
12646
2
46910
1
88222
ĐB
540769
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,51,2,10
10,0-1
29,0,29,7,22
3-43
43,6-4
556,5,05
68,5,97,46
76,2-7
896,08
99,29,2,8,69

13. XSKG 24-03-2024

8
94
7
081
6
5057
9903
1143
5
3550
4
83416
85415
38038
16740
72273
51273
55590
3
41904
81185
2
99259
1
73789
ĐB
915826
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,45,4,90
16,581
26-2
380,4,7,73
43,09,04
57,0,91,85
6-1,26
73,357
81,5,938
94,05,89

14. XSKG 17-03-2024

8
26
7
606
6
9207
2277
4017
5
5529
4
31797
29464
07881
66603
58715
07327
13739
3
57665
86867
2
51606
1
60854
ĐB
453065
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7,3,6-0
17,581
26,9,7-2
3903
4-6,54
541,6,65
64,5,7,52,0,06
770,7,1,9,2,67
81-8
972,39

15. XSKG 10-03-2024

8
92
7
513
6
4363
3648
1877
5
0454
4
65834
14478
44230
14849
34538
37168
38918
3
19676
10712
2
49744
1
05526
ĐB
953199
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-30
13,8,2-1
269,12
34,0,81,63
48,9,45,3,44
54-5
63,87,26
77,8,677
8-4,7,3,6,18
92,94,99

16. XSKG 03-03-2024

8
52
7
358
6
1627
0690
5376
5
3936
4
85039
92854
76059
65024
98670
10327
90504
3
47980
77889
2
20088
1
60266
ĐB
273043
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
049,7,80
1--1
27,4,752
36,943
435,2,04
52,8,4,9-5
667,3,66
76,02,27
80,9,85,88
903,5,89
Thống kê vị trí Kiên Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X