menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 04/04/2025
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí HCM - TK Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

05-04 Hôm nay 31-03 29-03 24-03 22-03 17-03 15-03

Thống kê Thống kê vị trí TPHCM hôm nay

Biên độ 7 ngày:

6-3

Biên độ 6 ngày:

2-3

Biên độ 5 ngày:

1-1 1-2 2-1 3-3 3-9 4-1

Biên độ 4 ngày:

0-6 0-7 1-0 1-3 1-8 1-9 2-0 2-6 4-7 5-3 5-3 5-3 6-1 6-3 6-6 6-8 8-3 8-8 9-0

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-1 0-3 0-3 1-7 1-8 2-0 2-0 2-1 2-1 2-1 2-6 2-7 2-8 3-3 3-3 3-4 3-4 3-7 3-8 4-1 4-3 4-3 4-7 5-1 5-2 5-3 5-3 5-4 5-6 6-7 7-4 7-7 7-8 8-0 8-1 8-2 8-3 8-3 8-3 8-3 8-7 8-8 9-2 9-2 9-4 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HCM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí TPHCM đã chọn

8
16
7
696
6
8402
0404
4788
5
9653
4
94347
30688
13422
98834
73726
01163
51274
3
33741
78478
2
16934
1
97314
ĐB
300168
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,4-0
16,441
22,60,22
34,45,63
47,10,3,7,3,14
53-5
63,81,9,26
74,847
88,88,8,7,68
96-9

2. Thống kê vị trí SX TPHCM / XSHCM 29-03-2025

8
15
7
789
6
2932
8625
3543
5
6743
4
59058
22076
13510
21141
90270
61365
26638
3
17158
87424
2
21039
1
26271
ĐB
752779
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,70
15,04,71
25,432
32,8,94,43
43,3,124
58,81,2,65
6576
76,0,1,9-7
895,3,58
9-8,3,79

3.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 24-03-2025

8
64
7
622
6
1781
9565
6081
5
1385
4
25276
30384
22144
69994
93952
43948
12904
3
33158
97495
2
58869
1
83429
ĐB
500922
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
1-8,81
22,9,22,5,22
3--3
44,86,8,4,9,04
52,86,8,95
64,5,976
76-7
81,1,5,44,58
94,56,29

4. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 22-03-2025

8
65
7
867
6
6334
4312
1991
5
8056
4
82918
16939
20457
61412
68495
90365
32407
3
26616
27735
2
80794
1
12658
ĐB
838911
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07-0
12,8,2,6,19,11
2-1,12
34,9,5-3
4-3,94
56,7,86,9,6,35
65,7,55,16
7-6,5,07
8-1,58
91,5,439

5.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 17-03-2025

8
03
7
348
6
7786
2409
4667
5
4103
4
21205
65370
32624
84058
67208
95912
35377
3
87573
77164
2
53480
1
62539
ĐB
713581
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9,3,5,87,80
1281
2412
390,0,73
482,64
5805
67,486
70,7,36,77
86,0,14,5,08
9-0,39

6.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 15-03-2025

8
92
7
124
6
3147
2256
6760
5
7862
4
19742
39446
26128
54984
01680
50195
66848
3
22937
91397
2
62276
1
25713
ĐB
970730
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,8,30
13-1
24,89,6,42
37,013
47,2,6,82,84
5695
60,25,4,76
764,3,97
84,02,48
92,5,7-9

7. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 10-03-2025

8
22
7
308
6
9728
5815
1472
5
4838
4
10432
19588
19647
58792
91914
87983
27874
3
35473
42244
2
15246
1
83264
ĐB
170643
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
15,4-1
22,82,7,3,92
38,28,7,43
47,4,6,31,7,4,64
5-15
6446
72,4,347
88,30,2,3,88
92-9

8.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 08-03-2025

8
28
7
535
6
4129
4794
2827
5
4623
4
82890
72367
40623
88401
66944
02770
16580
3
40835
62243
2
74036
1
01109
ĐB
877729
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,99,7,80
1-01
28,9,7,3,3,9-2
35,5,62,2,43
44,39,44
5-3,35
6736
702,67
8028
94,02,0,29

9.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 03-03-2025

8
80
7
439
6
8277
9465
9759
5
2310
4
07390
23072
15262
97012
23086
36393
09364
3
56375
58953
2
99699
1
59505
ĐB
249761
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
058,1,90
10,261
2-7,6,12
399,53
4-64
59,36,7,05
65,2,4,186
77,2,577
80,6-8
90,3,93,5,99

10. XSHCM 01-03-2025

8
69
7
143
6
4158
4748
3118
5
7676
4
16101
06988
54966
11589
14091
71513
71974
3
35088
22437
2
30616
1
10618
ĐB
108907
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,7-0
18,3,6,80,91
2--2
374,13
43,874
58-5
69,67,6,16
76,43,07
88,9,85,4,1,8,8,18
916,89

11. XSHCM 24-02-2025

8
03
7
799
6
1958
3854
0142
5
9813
4
09449
10958
52362
54235
27153
68611
32909
3
72325
21948
2
40583
1
82952
ĐB
840624
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9-0
13,111
25,44,6,52
350,1,5,83
42,9,85,24
58,4,8,3,23,25
62-6
7--7
835,5,48
999,4,09

12. XSHCM 22-02-2025

8
49
7
410
6
6806
0465
8638
5
6353
4
02970
97485
74825
67481
38273
60341
06113
3
60542
21690
2
66875
1
94063
ĐB
275415
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
061,7,90
10,3,58,41
2542
385,7,1,63
49,1,2-4
536,8,2,7,15
65,306
70,3,5-7
85,138
9049

13. XSHCM 17-02-2025

8
19
7
846
6
7658
1816
5242
5
0897
4
19319
64464
45836
36845
91810
86382
25012
3
44716
43967
2
88352
1
03403
ĐB
180023
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0310
19,6,9,0,2,6-1
234,8,1,52
360,23
46,2,564
58,245
64,74,1,3,16
7-9,67
8258
971,19

14. XSHCM 15-02-2025

8
41
7
794
6
8653
6219
6964
5
3109
4
29762
58893
24439
15332
88807
83454
42091
3
24953
93996
2
49629
1
51303
ĐB
682158
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,3-0
194,91
296,32
39,25,9,5,03
419,6,54
53,4,3,8-5
64,296
7-07
8-58
94,3,1,61,0,3,29

15. XSHCM 10-02-2025

8
81
7
435
6
8175
0194
2020
5
7213
4
22598
90230
01206
36097
21942
92462
67816
3
49331
03225
2
79155
1
48670
ĐB
359722
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
062,3,70
13,68,31
20,5,24,6,22
35,0,113
4294
553,7,2,55
620,16
75,097
8198
94,8,7-9

16. XSHCM 08-02-2025

8
89
7
769
6
2736
9305
5722
5
9026
4
08589
90007
32194
99289
35933
41057
70142
3
60654
72112
2
61173
1
92169
ĐB
973157
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,7-0
12-1
22,62,4,12
36,33,73
429,54
57,4,705
69,93,26
730,5,57
89,9,9-8
948,6,8,8,69
Thống kê vị trí TPHCM: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X