menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 22/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí DT - TK Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

24-06 Hôm nay 17-06 10-06 03-06 27-05 20-05 13-05

Thống kê Thống kê vị trí Đồng Tháp hôm nay

Biên độ 6 ngày:

1-5 2-2 4-4

Biên độ 5 ngày:

0-5 2-0 2-9 4-0 5-5 5-5 6-2

Biên độ 4 ngày:

0-9 3-4 3-5 3-8 3-9 4-2 4-9 5-1 5-9 8-0 8-1 8-3 8-9 8-9

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-2 0-2 0-2 0-2 0-5 1-5 1-6 1-6 2-1 2-2 2-6 2-7 2-7 2-7 2-9 2-9 2-9 3-0 3-2 3-2 3-2 3-4 3-5 3-5 4-2 4-3 4-6 4-8 5-0 5-1 5-2 5-2 5-2 5-5 5-5 6-0 6-1 6-2 6-3 6-3 6-3 6-4 6-9 6-9 7-2 7-2 7-6 8-0 8-2 8-2 8-2 8-2 8-2 8-3 8-5 8-5 8-5 8-6 8-6 8-7 8-8 8-8 8-8 8-9 9-3 9-5 9-7 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đồng Tháp đã chọn

8
21
7
538
6
8941
7340
6372
5
6409
4
86081
08848
34555
04855
53102
58608
23922
3
32370
32989
2
50275
1
93735
ĐB
029715
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2,84,70
152,4,81
21,27,0,22
38,5-3
41,0,8-4
55,55,5,7,3,15
6--6
72,0,5-7
81,93,4,08
9-0,89

2. Thống kê vị trí SX Đồng Tháp / XSDT 10-06-2024

8
69
7
585
6
1564
2073
8980
5
2765
4
34746
35747
12533
50771
66370
19857
00749
3
44901
68822
2
29884
1
91935
ĐB
451188
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
018,70
1-7,01
2222
33,57,33
46,7,96,84
578,6,35
69,4,546
73,1,04,57
85,0,4,888
9-6,49

3.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 03-06-2024

8
99
7
384
6
8677
6475
4756
5
6475
4
43058
18384
94610
79801
49986
93460
31972
3
63223
52829
2
93894
1
50571
ĐB
453876
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
011,60
100,71
23,972
3-23
4-8,8,94
56,87,75
605,8,76
77,5,5,2,1,677
84,4,658
99,49,29

4. Thống kê vị trí Đồng Tháp, XSDT 27-05-2024

8
45
7
559
6
9919
3111
2550
5
5832
4
67307
56100
65126
54553
23014
54923
60575
3
10005
69028
2
01040
1
00198
ĐB
575556
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,0,55,0,40
19,1,411
26,3,832
325,23
45,014
59,0,3,64,7,05
6-2,56
7507
8-2,98
985,19

5.Thống kê vị trí DT / XSDT 20-05-2024

8
53
7
452
6
4326
6767
9475
5
8579
4
02542
48600
71637
40175
16263
42309
69548
3
75330
05031
2
82289
1
79275
ĐB
982772
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,30
1-31
265,4,72
37,0,15,63
42,8-4
53,27,7,75
67,326
75,9,5,5,26,37
8948
9-7,0,89

6.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 13-05-2024

8
64
7
214
6
9918
7477
0377
5
3667
4
15620
42600
20077
77466
45736
65610
37891
3
77280
81465
2
27762
1
51682
ĐB
031128
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
002,0,1,80
14,8,091
20,86,82
36-3
4-6,14
5-65
64,7,6,5,26,36
77,7,77,7,6,77
80,21,28
91-9

7. Thống kê vị trí Đồng Tháp, XSDT 06-05-2024

8
71
7
932
6
0068
1110
7296
5
9557
4
60389
11339
89968
46397
28213
87410
75131
3
46989
78291
2
63877
1
96193
ĐB
654038
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,10
10,3,07,3,91
2-32
32,9,1,81,93
4--4
57-5
68,896
71,75,9,77
89,96,6,38
96,7,1,38,3,89

8.Thống kê vị trí DT / XSDT 29-04-2024

8
48
7
417
6
8231
5011
3447
5
5177
4
38185
28993
17719
02258
11695
95812
88062
3
82581
80859
2
53483
1
00449
ĐB
994054
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
17,1,9,23,1,81
2-1,62
319,83
48,7,954
58,9,48,95
62-6
771,4,77
85,1,34,58
93,51,5,49

9.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 22-04-2024

8
36
7
717
6
2465
5294
1957
5
8845
4
91257
22443
16090
47153
81140
45221
40404
3
17597
84172
2
23089
1
78848
ĐB
760456
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
049,40
1721
2172
364,53
45,3,0,89,04
57,7,3,66,45
653,56
721,5,5,97
8948
94,0,789

10. XSDT 15-04-2024

8
41
7
833
6
5414
6950
8819
5
5548
4
60543
96122
77367
02549
58653
84818
92788
3
91127
49515
2
26044
1
51884
ĐB
746822
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
14,9,8,541
22,7,22,22
333,4,53
41,8,3,9,41,4,84
50,315
67-6
7-6,27
88,44,1,88
9-1,49

11. XSDT 08-04-2024

8
94
7
329
6
3115
3225
0078
5
0037
4
66044
08285
24924
75626
01956
48827
49746
3
54419
78499
2
55890
1
25639
ĐB
516068
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
15,9-1
29,5,4,6,7-2
37,9-3
44,69,4,24
561,2,85
682,5,46
783,27
857,68
94,9,02,1,9,39

12. XSDT 01-04-2024

8
69
7
500
6
5717
4668
9388
5
3201
4
76169
04561
45656
62651
74384
19731
81026
3
41043
41859
2
83277
1
34258
ĐB
792804
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,1,400
170,6,5,31
26-2
3143
438,04
56,1,9,8-5
69,8,9,15,26
771,77
88,46,8,58
9-6,6,59

13. XSDT 25-03-2024

8
92
7
836
6
5327
3426
3156
5
9933
4
57383
61617
22684
77726
40793
71711
59808
3
84681
47066
2
34654
1
07015
ĐB
860915
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
17,1,5,51,81
27,6,692
36,33,8,93
4-8,54
56,41,15
663,2,5,2,66
7-2,17
83,4,108
92,3-9

14. XSDT 18-03-2024

8
10
7
897
6
9266
8610
8060
5
2432
4
05038
04378
91688
52674
73520
12883
59742
3
45499
12144
2
79146
1
70983
ĐB
644940
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,1,6,2,40
10,0-1
203,42
32,88,83
42,4,6,07,44
5--5
66,06,46
78,497
88,3,33,7,88
97,999

15. XSDT 11-03-2024

8
44
7
951
6
4220
0777
8194
5
8640
4
17650
39731
96942
61302
56831
16021
74864
3
84421
99921
2
72594
1
94695
ĐB
290910
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
022,4,5,10
105,3,3,2,2,21
20,1,1,14,02
31,1-3
44,0,24,9,6,94
51,095
64-6
7777
8--8
94,4,5-9

16. XSDT 04-03-2024

8
69
7
937
6
5337
7021
5601
5
8097
4
99487
27542
81655
14489
33056
86612
83040
3
65293
35227
2
58030
1
10253
ĐB
726934
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
014,30
122,01
21,74,12
37,7,0,49,53
42,034
55,6,355
6956
7-3,3,9,8,27
87,9-8
97,36,89
Thống kê vị trí Đồng Tháp: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X