menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 04/04/2025
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí DN - TK Vị trí Đồng Nai - Thống kê vị trí XSDN

09-04 Hôm nay 02-04 26-03 19-03 12-03 05-03 26-02

Thống kê Thống kê vị trí Đồng Nai hôm nay

Biên độ 5 ngày:

1-0 1-1

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-3 0-4 0-8 0-8 2-0 2-4 3-8 4-1 4-8 5-0 5-2 5-9 5-9 6-9 6-9 8-1 8-2 8-5 9-0 9-4 9-4

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-1 0-1 0-1 0-2 0-3 0-3 0-5 0-5 0-8 0-8 0-9 1-0 1-0 1-1 1-8 1-9 2-0 2-0 2-0 2-0 2-4 2-4 2-5 3-0 3-0 3-4 3-5 4-0 4-1 4-1 4-3 4-3 4-8 4-8 4-9 4-9 5-0 5-0 5-0 5-2 5-2 5-5 5-5 5-8 5-8 5-8 6-0 6-0 6-1 6-3 6-5 7-0 7-0 7-6 8-0 8-1 8-2 8-3 8-5 8-8 8-9 8-9 9-0 9-0 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DN cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đồng Nai đã chọn

8
67
7
708
6
7219
5960
7245
5
9958
4
23020
58001
19415
24230
55916
08310
10006
3
48345
58159
2
20898
1
79501
ĐB
294821
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,6,16,2,3,10
19,5,6,00,0,21
20,1-2
30-3
45,5-4
58,94,1,45
67,01,06
7-67
8-0,5,98
981,59

2. Thống kê vị trí SX Đồng Nai / XSDN 26-03-2025

8
44
7
069
6
5632
1351
2067
5
8957
4
91103
55462
70727
45584
68849
76067
05592
3
21538
19286
2
30192
1
39896
ĐB
040221
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
1-5,21
27,13,6,9,92
32,803
44,94,84
51,7-5
69,7,2,78,96
7-6,5,2,67
84,638
92,2,66,49

3.Thống kê vị trí XSDN / XSDN 19-03-2025

8
95
7
743
6
6789
0763
7922
5
7382
4
40092
88829
30732
32875
79128
53914
06358
3
51524
54572
2
72768
1
52637
ĐB
089081
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
1481
22,9,8,42,8,9,3,72
32,74,63
431,24
589,75
63,8-6
75,237
89,2,12,5,68
95,28,29

4. Thống kê vị trí Đồng Nai, XSDN 12-03-2025

8
81
7
033
6
7685
5130
7736
5
7624
4
76532
27227
59811
23670
08675
49727
86520
3
26651
07288
2
83863
1
70970
ĐB
071864
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-3,7,2,70
118,1,51
24,7,7,032
33,0,6,23,63
4-2,64
518,75
63,436
70,5,02,27
81,5,888
9--9

5.Thống kê vị trí DN / XSDN 05-03-2025

8
05
7
670
6
5145
4263
8353
5
3476
4
19360
04971
68555
36717
31189
75386
70805
3
94255
64480
2
24788
1
68957
ĐB
644817
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,57,6,80
17,771
2--2
3-6,53
45-4
53,5,5,70,4,5,0,55
63,07,86
70,6,11,5,17
89,6,0,888
9-89

6.Thống kê vị trí XSDN / XSDN 26-02-2025

8
69
7
803
6
6378
4507
2277
5
3019
4
61026
34539
00460
94370
63478
29431
04615
3
20128
03362
2
06090
1
70465
ĐB
631064
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,76,7,90
19,531
26,862
39,103
4-64
5-1,65
69,0,2,5,426
78,7,0,80,77
8-7,7,28
906,1,39

7. Thống kê vị trí Đồng Nai, XSDN 19-02-2025

8
72
7
587
6
1892
4947
8563
5
6724
4
19295
94232
10586
94460
96786
92530
49432
3
39375
75985
2
88234
1
96916
ĐB
289797
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,30
16-1
247,9,3,32
32,0,2,463
472,34
5-9,7,85
63,08,8,16
72,58,4,97
87,6,6,5-8
92,5,7-9

8.Thống kê vị trí DN / XSDN 12-02-2025

8
27
7
341
6
3663
3595
2113
5
2991
4
40516
20728
67735
65362
61608
97548
62300
3
69455
42550
2
92180
1
02376
ĐB
840252
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,00,5,80
13,64,91
27,86,52
356,13
41,8-4
55,0,29,3,55
63,21,76
7627
802,0,48
95,1-9

9.Thống kê vị trí XSDN / XSDN 05-02-2025

8
47
7
662
6
8342
9606
3506
5
1141
4
79279
25409
11677
37727
86947
40201
09484
3
72948
31130
2
74370
1
92719
ĐB
976168
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6,9,13,70
194,01
276,42
30-3
47,2,1,7,884
5--5
62,80,06
79,7,04,7,2,47
844,68
9-7,0,19

10. XSDN 29-01-2025

8
58
7
713
6
5422
5112
7419
5
5429
4
81499
49073
54907
93415
05899
10704
41861
3
44871
32456
2
55982
1
16802
ĐB
903805
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,2,5-0
13,2,9,56,71
22,92,1,8,02
3-1,73
4-04
58,61,05
6156
73,107
8258
99,91,2,9,99

11. XSDN 22-01-2025

8
68
7
118
6
9855
0273
1027
5
1447
4
34216
43660
67107
11881
29501
55152
47852
3
62320
93106
2
97404
1
31186
ĐB
042817
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,1,6,46,20
18,6,78,01
27,05,52
3-73
4704
55,2,255
68,01,0,86
732,4,0,17
81,66,18
9--9

12. XSDN 15-01-2025

8
70
7
173
6
1754
2722
4643
5
0114
4
47058
89792
38743
55260
20803
37142
95543
3
94537
93200
2
75880
1
80808
ĐB
778021
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,0,87,6,0,80
1421
22,12,9,42
377,4,4,0,43
43,3,2,35,14
54,8-5
60-6
70,337
805,08
92-9

13. XSDN 08-01-2025

8
99
7
422
6
5252
0018
4811
5
7684
4
24119
10076
73993
18388
66902
06754
36581
3
63532
57643
2
97513
1
44355
ĐB
548924
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02-0
18,1,9,31,81
22,42,5,0,32
329,4,13
438,5,24
52,4,555
6-76
76-7
84,8,11,88
99,39,19

14. XSDN 01-01-2025

8
18
7
402
6
9491
2016
9319
5
1460
4
57009
99277
80295
86819
55326
98870
86765
3
30396
08343
2
41059
1
54336
ĐB
202136
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,96,70
18,6,9,991
2602
36,643
43-4
599,65
60,51,2,9,3,36
77,077
8-18
91,5,61,0,1,59

15. XSDN 25-12-2024

8
18
7
990
6
6121
3607
1525
5
8277
4
97915
17776
37659
19372
36170
70996
41365
3
76529
02597
2
59551
1
87623
ĐB
686702
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,29,70
18,52,51
21,5,9,37,02
3-23
4--4
59,12,1,65
657,96
77,6,2,00,7,97
8-18
90,6,75,29

16. XSDN 18-12-2024

8
22
7
592
6
9589
5495
7255
5
7199
4
80750
03821
79533
89633
71213
66142
01215
3
21580
23563
2
26173
1
28430
ĐB
853977
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,8,30
13,521
22,12,9,42
33,3,03,3,1,6,73
42-4
55,09,5,15
63-6
73,777
89,0-8
92,5,98,99
Thống kê vị trí Đồng Nai: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X