menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 16/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí DL - TK Vị trí Đà Lạt - Thống kê vị trí XSDL

23-06 Hôm nay 09-06 02-06 26-05 19-05 12-05 05-05

Thống kê Thống kê vị trí Đà Lạt hôm nay

Biên độ 6 ngày:

7-3 7-8

Biên độ 5 ngày:

1-8 2-0 2-7 3-2 4-0 4-7 4-8 5-0 7-9 7-9 8-4 8-7

Biên độ 4 ngày:

0-5 0-9 1-6 1-7 1-8 2-6 3-1 3-4 4-1 4-2 4-6 4-6 4-8 4-8 6-4 8-8 8-8 8-9 9-0 9-1 9-1 9-4 9-6 9-9

Biên độ 3 ngày:

1-4 1-9 2-4 3-0 3-1 3-9 4-0 4-0 4-1 4-1 4-1 4-3 4-4 4-4 4-4 4-6 4-6 4-7 4-8 4-8 5-1 5-2 5-3 5-4 5-6 5-6 6-0 6-2 6-3 6-6 6-6 6-6 7-0 7-1 7-2 7-4 7-4 7-6 7-8 7-8 8-0 8-1 8-3 8-4 8-4 8-4 8-5 8-5 8-6 8-6 8-7 8-8 8-8 8-9 9-0 9-0 9-1 9-5 9-6 9-6 9-6 9-6

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Lạt đã chọn

8
49
7
401
6
7539
9787
6559
5
8773
4
26071
54612
34493
55194
84484
41145
26689
3
86198
56308
2
16674
1
20050
ĐB
987763
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,850
120,71
2-12
397,9,63
49,59,8,74
59,045
63-6
73,1,487
87,4,99,08
93,4,84,3,5,89

2. Thống kê vị trí SX Đà Lạt / XSDL 02-06-2024

8
90
7
028
6
1610
1074
2662
5
9465
4
16546
41265
28680
86227
57387
35129
48426
3
87307
68955
2
85610
1
99541
ĐB
474651
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,1,8,10
10,04,51
28,7,9,662
3--3
46,174
55,16,6,55
62,5,54,26
742,8,07
80,728
9029

3.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 26-05-2024

8
02
7
999
6
0041
1079
4884
5
0392
4
31940
62179
79075
65909
48526
06856
59227
3
28177
32581
2
29930
1
65365
ĐB
294846
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,94,30
1-4,81
26,70,92
30-3
41,0,684
567,65
652,5,46
79,9,5,72,77
84,1-8
99,29,7,7,09

4. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 19-05-2024

8
30
7
870
6
4800
8581
4675
5
6613
4
69737
34840
05977
49809
71819
49963
81092
3
19097
22620
2
52264
1
01582
ĐB
589920
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,93,7,0,4,2,20
13,981
20,09,82
30,71,63
4064
5-75
63,4-6
70,5,73,7,97
81,2-8
92,70,19

5.Thống kê vị trí DL / XSDL 12-05-2024

8
95
7
901
6
4400
7284
1929
5
5223
4
22228
16211
04594
34530
08717
47073
23945
3
49583
58467
2
54817
1
70574
ĐB
009572
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,00,30
11,7,70,11
29,3,872
302,7,83
458,9,74
5-9,45
67-6
73,4,21,6,17
84,328
95,429

6.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 05-05-2024

8
81
7
071
6
7791
6716
0619
5
0729
4
03690
36668
24818
29385
97498
74126
45674
3
96906
82717
2
42881
1
59969
ĐB
464482
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0690
16,9,8,78,7,9,81
29,682
3--3
4-74
5-85
68,91,2,06
71,417
81,5,1,26,1,98
91,0,81,2,69

7. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 28-04-2024

8
45
7
385
6
9419
3968
7767
5
3804
4
47234
88428
23559
28890
83511
84330
75588
3
53523
71430
2
19365
1
33160
ĐB
602561
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
049,3,3,60
19,11,61
28,3-2
34,0,023
450,34
594,8,65
68,7,5,0,1-6
7-67
85,86,2,88
901,59

8.Thống kê vị trí DL / XSDL 21-04-2024

8
55
7
479
6
2453
4322
1306
5
2498
4
54298
13270
90278
98628
96553
75497
73180
3
05091
80815
2
29338
1
72773
ĐB
371556
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
067,80
1591
22,822
385,5,73
4--4
55,3,3,65,15
6-0,56
79,0,8,397
809,9,7,2,38
98,8,7,179

9.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 14-04-2024

8
69
7
430
6
8257
9803
2443
5
4284
4
38574
44245
48870
87723
71693
58307
59692
3
66042
54083
2
31036
1
97301
ĐB
402478
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,7,13,70
1-01
239,42
30,60,4,2,9,83
43,5,28,74
5745
6936
74,0,85,07
84,378
93,269

10. XSDL 07-04-2024

8
20
7
240
6
3617
4062
1303
5
2573
4
76443
71727
48113
31320
94754
91950
37220
3
17890
89761
2
00643
1
04717
ĐB
535569
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
032,4,2,5,2,90
17,3,761
20,7,0,062
3-0,7,4,1,43
40,3,354
54,0-5
62,1,9-6
731,2,17
8--8
9069

11. XSDL 31-03-2024

8
83
7
806
6
3008
1451
1399
5
4659
4
47667
12951
18384
03317
47157
78019
44199
3
06396
64197
2
65562
1
25042
ĐB
721159
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8-0
17,95,51
2-6,42
3-83
4284
51,9,1,7,9-5
67,20,96
7-6,1,5,97
83,408
99,9,6,79,5,1,9,59

12. XSDL 24-03-2024

8
66
7
971
6
1253
0348
4470
5
8537
4
05116
73402
17333
15507
43905
01439
43415
3
98606
03845
2
35670
1
90578
ĐB
792585
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7,5,67,70
16,571
2-02
37,3,95,33
48,5-4
530,1,4,85
666,1,06
71,0,0,83,07
854,78
9-39

13. XSDL 17-03-2024

8
88
7
984
6
5163
6624
4403
5
5830
4
22045
21186
58199
04639
21087
33932
47394
3
11653
86842
2
08836
1
72741
ĐB
122425
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0330
1-41
24,53,42
30,9,2,66,0,53
45,2,18,2,94
534,25
638,36
7-87
88,4,6,788
99,49,39

14. XSDL 10-03-2024

8
77
7
225
6
7876
0710
1731
5
1666
4
22354
56360
69327
33658
97061
18871
41741
3
35115
60035
2
69384
1
43083
ĐB
734973
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,60
10,53,6,7,41
25,7-2
31,58,73
415,84
54,82,1,35
66,0,17,66
77,6,1,37,27
84,358
9--9

15. XSDL 03-03-2024

8
68
7
502
6
9479
6452
8455
5
9505
4
08187
92294
54441
84212
84864
18417
64175
3
41328
43591
2
48872
1
18364
ĐB
483028
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5-0
12,74,91
28,80,5,1,72
3--3
419,6,64
52,55,0,75
68,4,4-6
79,5,28,17
876,2,28
94,179

16. XSDL 25-02-2024

8
19
7
172
6
9652
3765
8515
5
8948
4
90813
07047
22077
73458
75165
80969
22518
3
07194
90669
2
13230
1
92302
ĐB
195571
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0230
19,5,3,871
2-7,5,02
3013
48,794
52,86,1,65
65,5,9,9-6
72,7,14,77
8-4,5,18
941,6,69
Thống kê vị trí Đà Lạt: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X