menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 17/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí CT - TK Vị trí Cần Thơ - Thống kê vị trí XSCT

19-06 Hôm nay 12-06 05-06 29-05 22-05 15-05 08-05

Thống kê Thống kê vị trí Cần Thơ hôm nay

Biên độ 6 ngày:

9-3

Biên độ 5 ngày:

3-1 4-4 4-5 4-7 6-9 7-3 9-7

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-6 2-2 2-5 2-6 3-4 4-0 4-3 4-7 5-4 6-0 6-5 6-6 7-4 7-4 8-6 9-1

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-2 0-4 0-4 0-4 0-5 0-6 0-6 0-6 0-7 0-8 0-8 0-9 1-0 1-0 1-0 1-0 1-1 1-2 1-2 1-2 1-3 1-4 1-4 1-5 1-7 1-8 1-9 2-0 2-4 2-4 2-6 2-8 2-9 3-0 3-0 3-0 3-1 3-4 3-4 3-4 3-4 3-4 3-6 3-6 3-8 4-0 4-0 4-1 4-1 4-1 4-1 4-1 4-2 4-3 4-4 4-4 4-5 4-5 4-6 4-6 4-7 4-7 4-7 4-8 4-9 5-0 5-1 5-2 5-4 5-4 5-4 5-5 5-5 5-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí CT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Cần Thơ đã chọn

8
15
7
742
6
8522
3927
3344
5
5600
4
61540
14780
19555
67739
16173
13545
64848
3
61273
92067
2
26021
1
97086
ĐB
745560
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,4,8,60
1521
22,7,14,22
397,73
42,4,0,5,844
551,5,45
67,086
73,32,67
80,648
9-39

2. Thống kê vị trí SX Cần Thơ / XSCT 05-06-2024

8
41
7
315
6
5365
3471
8057
5
6469
4
83327
54758
81254
27268
49292
55874
64568
3
30084
15687
2
73856
1
75486
ĐB
786745
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
154,71
2792
3--3
41,55,7,84
57,8,4,61,6,45
65,9,8,85,86
71,45,2,87
84,7,65,6,68
9269

3.Thống kê vị trí XSCT / XSCT 29-05-2024

8
90
7
502
6
5822
8399
7765
5
8449
4
77543
45864
27895
90493
13853
28715
64320
3
14796
50753
2
28426
1
78540
ĐB
244368
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
029,2,40
15-1
22,0,60,22
3-4,9,5,53
49,3,064
53,36,9,15
65,4,89,26
7--7
8-68
90,9,5,3,69,49

4. Thống kê vị trí Cần Thơ, XSCT 22-05-2024

8
15
7
125
6
3454
3538
0865
5
1957
4
33572
12851
62777
30981
09615
72638
82894
3
12543
99532
2
55777
1
12969
ĐB
968505
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
15,55,81
257,32
38,8,243
435,94
54,7,11,2,6,1,05
65,9-6
72,7,75,7,77
813,38
9469

5.Thống kê vị trí CT / XSCT 15-05-2024

8
81
7
482
6
3143
8430
4852
5
6239
4
02402
81603
15794
81292
49022
91336
37162
3
86149
85156
2
62207
1
77146
ĐB
611405
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,3,7,530
1-81
228,5,0,9,2,62
30,9,64,03
43,9,694
52,605
623,5,46
7-07
81,2-8
94,23,49

6.Thống kê vị trí XSCT / XSCT 08-05-2024

8
56
7
270
6
5090
6298
5132
5
3717
4
42385
90761
80432
04557
34015
47674
90027
3
08305
70854
2
62271
1
65877
ĐB
422896
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
057,90
17,56,71
273,32
32,2-3
4-7,54
56,7,48,1,05
615,96
70,4,1,71,5,2,77
8598
90,8,6-9

7. Thống kê vị trí Cần Thơ, XSCT 01-05-2024

8
49
7
406
6
5767
2732
7802
5
1883
4
56267
18813
87621
17508
71981
34898
42163
3
89886
93928
2
63525
1
36558
ĐB
075937
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,2,8-0
132,81
21,8,53,02
32,78,1,63
49-4
5825
67,7,30,86
7-6,6,37
83,1,60,9,2,58
9849

8.Thống kê vị trí CT / XSCT 24-04-2024

8
27
7
052
6
1534
4427
2109
5
3543
4
76690
25995
64627
06891
52843
08849
18619
3
01272
23791
2
75504
1
94164
ĐB
564839
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,490
199,91
27,7,75,72
34,94,43
43,3,93,0,64
5295
64-6
722,2,27
8--8
90,5,1,10,4,1,39

9.Thống kê vị trí XSCT / XSCT 17-04-2024

8
33
7
288
6
3238
4089
7754
5
2775
4
31651
38507
10849
31897
75773
22060
24334
3
08540
08375
2
39330
1
76953
ĐB
659227
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
076,4,30
1-51
27-2
33,8,4,03,7,53
49,05,34
54,1,37,75
60-6
75,3,50,9,27
88,98,38
978,49

10. XSCT 10-04-2024

8
69
7
392
6
3956
7413
5966
5
0406
4
53233
68601
30634
37070
21831
20851
22947
3
77228
79605
2
81783
1
87305
ĐB
041655
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,1,5,570
130,3,51
2892
33,4,11,3,83
4734
56,1,50,0,55
69,65,6,06
7047
8328
9269

11. XSCT 03-04-2024

8
33
7
172
6
6765
1014
2608
5
8429
4
45399
72248
29988
94251
00328
00379
82575
3
10878
69493
2
55093
1
70600
ĐB
786266
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,000
1451
29,872
333,9,93
4814
516,75
65,666
72,9,5,8-7
880,4,8,2,78
99,3,32,9,79

12. XSCT 27-03-2024

8
23
7
346
6
6530
9253
9759
5
9851
4
89504
50742
87325
69688
45121
64555
27576
3
81934
25092
2
58542
1
44758
ĐB
573218
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0430
185,21
23,5,14,9,42
30,42,53
46,2,20,34
53,9,1,5,82,55
6-4,76
76-7
888,5,18
9259

13. XSCT 20-03-2024

8
55
7
941
6
5898
5369
7477
5
6621
4
63748
37709
51805
49947
82592
01533
52037
3
26869
45788
2
97634
1
21406
ĐB
945344
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,5,6-0
1-4,21
2192
33,7,433
41,8,7,43,44
555,05
69,906
777,4,37
889,4,88
98,26,0,69

14. XSCT 13-03-2024

8
16
7
158
6
1786
7365
0616
5
8093
4
73635
57960
26137
61941
54506
50311
59247
3
58212
62591
2
45668
1
28019
ĐB
683872
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0660
16,6,1,2,94,1,91
2-1,72
35,793
41,7-4
586,35
65,0,81,8,1,06
723,47
865,68
93,119

15. XSCT 06-03-2024

8
98
7
961
6
9025
1978
4793
5
2206
4
18634
11002
18574
23562
14903
33697
73624
3
79594
57322
2
36460
1
22436
ĐB
869080
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,2,36,80
1-61
25,4,20,6,22
34,69,03
4-3,7,2,94
5-25
61,2,00,36
78,497
809,78
98,3,7,4-9

16. XSCT 28-02-2024

8
61
7
440
6
4130
3919
8559
5
1165
4
54452
03967
44313
87289
65011
19240
01446
3
98584
18506
2
57843
1
05761
ĐB
039809
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,94,3,40
19,3,16,1,61
2-52
301,43
40,0,6,384
59,265
61,5,7,14,06
7-67
89,4-8
9-1,5,8,09
Thống kê vị trí Cần Thơ: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X