menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 04/04/2025
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí CM - TK Vị trí Cà Mau - Thống kê vị trí XSCM

07-04 Hôm nay 31-03 24-03 17-03 10-03 03-03 24-02

Thống kê Thống kê vị trí Cà Mau hôm nay

Biên độ 8 ngày:

2-8

Biên độ 7 ngày:

9-3

Biên độ 6 ngày:

4-1 6-4

Biên độ 5 ngày:

0-0 1-6 2-1 4-4 8-2 9-9

Biên độ 4 ngày:

1-4 2-2 3-5 4-0 4-2 4-4 4-6 4-8 6-3 6-4 6-4 6-6 8-0 8-2

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-4 0-5 0-5 1-2 1-2 1-5 1-9 2-0 2-4 2-5 2-6 2-7 2-7 2-8 2-8 3-0 3-1 3-4 4-0 4-2 4-2 4-4 4-4 4-4 4-4 4-7 4-8 4-8 5-4 5-4 5-5 5-5 5-7 5-8 5-8 6-2 6-2 6-3 6-5 6-8 6-9 6-9 7-2 7-3 7-4 8-4 8-4 9-6 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí CM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Cà Mau đã chọn

8
46
7
864
6
1105
9656
2624
5
9190
4
86986
42774
93397
51156
90512
44980
58725
3
42042
80867
2
62422
1
31855
ĐB
688040
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
059,8,40
12-1
24,5,21,4,22
3--3
46,2,06,2,74
56,6,50,2,55
64,74,5,8,56
749,67
86,0-8
90,7-9

2. Thống kê vị trí SX Cà Mau / XSCM 24-03-2025

8
62
7
582
6
8696
1551
8998
5
6004
4
07990
50005
34338
91393
98314
62289
65684
3
52226
59593
2
47819
1
90117
ĐB
868287
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,590
14,9,751
266,82
389,93
4-0,1,84
5105
629,26
7-1,87
82,9,4,79,38
96,8,0,3,38,19

3.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 17-03-2025

8
18
7
861
6
2726
1739
1483
5
6316
4
74300
83539
59835
25335
44783
69468
26851
3
93296
03207
2
27702
1
96366
ĐB
273973
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,200
18,66,51
2602
39,9,5,58,8,73
4--4
513,35
61,8,62,1,9,66
7307
83,31,68
963,39

4. Thống kê vị trí Cà Mau, XSCM 10-03-2025

8
37
7
043
6
5371
5464
8461
5
6103
4
91748
12983
73180
96825
18856
77307
96261
3
50801
45559
2
90437
1
77083
ĐB
332488
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,7,180
1-7,6,6,01
25-2
37,74,0,8,83
43,864
56,925
64,1,156
713,0,37
83,0,3,84,88
9-59

5.Thống kê vị trí CM / XSCM 03-03-2025

8
68
7
512
6
2352
2396
3314
5
2056
4
21306
86024
41100
25556
31284
87563
32904
3
39507
29774
2
81498
1
63731
ĐB
477732
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,4,700
12,431
241,5,32
31,263
4-1,2,8,0,74
52,6,6-5
68,39,5,0,56
7407
846,98
96,8-9

6.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 24-02-2025

8
01
7
678
6
7942
8170
8226
5
7598
4
44099
86184
40781
78361
55650
05620
69960
3
79483
15233
2
89643
1
81541
ĐB
247011
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
017,5,2,60
110,8,6,4,11
26,042
338,3,43
42,3,184
50-5
61,026
78,0-7
84,1,37,98
98,999

7. Thống kê vị trí Cà Mau, XSCM 17-02-2025

8
48
7
258
6
4373
6470
7943
5
3547
4
59989
37373
65365
70012
91959
62403
02267
3
33702
52300
2
32781
1
33063
ĐB
282936
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,2,07,00
1281
2-1,02
367,4,7,0,63
48,3,7-4
58,965
65,7,336
73,0,34,67
89,14,58
9-8,59

8.Thống kê vị trí CM / XSCM 10-02-2025

8
54
7
873
6
3386
2966
8435
5
7074
4
24130
01779
93912
99809
59916
20179
53959
3
46978
81612
2
32557
1
43317
ĐB
910330
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
093,30
12,6,2,7-1
2-1,12
35,0,073
4-5,74
54,9,735
668,6,16
73,4,9,9,85,17
8678
9-7,0,7,59

9.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 03-02-2025

8
64
7
537
6
3407
9433
5570
5
4671
4
30581
80820
88128
73706
96178
87404
28601
3
14722
45790
2
08050
1
04276
ĐB
496087
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,6,4,17,2,9,50
1-7,8,01
20,8,222
37,333
4-6,04
50-5
640,76
70,1,8,63,0,87
81,72,78
90-9

10. XSCM 27-01-2025

8
30
7
338
6
8089
0132
6369
5
5246
4
23992
19502
14913
79546
05856
91435
60977
3
43337
20537
2
86056
1
59468
ĐB
521253
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0230
13-1
2-3,9,02
30,8,2,5,7,71,53
46,6-4
56,6,335
69,84,4,5,56
777,3,37
893,68
928,69

11. XSCM 20-01-2025

8
97
7
666
6
8387
9394
8354
5
4941
4
46536
85965
99900
95938
53760
20009
92878
3
28559
30070
2
31939
1
98115
ĐB
377927
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,6,70
1541
27-2
36,8,9-3
419,54
54,96,15
66,5,06,36
78,09,8,27
873,78
97,40,5,39

12. XSCM 13-01-2025

8
42
7
977
6
6183
5039
7193
5
9076
4
60183
09431
17714
30354
01757
27468
41456
3
15481
06332
2
87887
1
70787
ĐB
769315
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
14,53,81
2-4,32
39,1,28,9,83
421,54
54,7,615
687,56
77,67,5,8,87
83,3,1,7,768
9339

13. XSCM 06-01-2025

8
30
7
430
6
7501
7679
1798
5
0527
4
51330
08976
18131
01780
74477
79751
98211
3
38587
37689
2
93972
1
79110
ĐB
950337
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
013,3,3,8,10
11,00,3,5,11
2772
30,0,0,1,7-3
4--4
51-5
6-76
79,6,7,22,7,8,37
80,7,998
987,89

14. XSCM 30-12-2024

8
11
7
638
6
3617
8412
2585
5
1955
4
85782
73697
46483
35596
17362
68306
23941
3
28155
50693
2
18438
1
51557
ĐB
110921
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
11,7,21,4,21
211,8,62
38,88,93
41-4
55,5,78,5,55
629,06
7-1,9,57
85,2,33,38
97,6,3-9

15. XSCM 23-12-2024

8
20
7
090
6
2261
5213
8372
5
7604
4
03070
76104
68596
89191
17098
26514
82092
3
15476
84265
2
67604
1
53535
ĐB
565867
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,4,42,9,70
13,46,91
207,92
3513
4-0,0,1,04
5-6,35
61,5,79,76
72,0,667
8-98
90,6,1,8,2-9

16. XSCM 16-12-2024

8
13
7
301
6
9258
8406
4477
5
8346
4
04611
84120
09530
09829
43367
73350
83081
3
04538
13832
2
27625
1
01447
ĐB
731327
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,62,3,50
13,10,1,81
20,9,5,732
30,8,213
46,7-4
58,025
670,46
777,6,4,27
815,38
9-29
Thống kê vị trí Cà Mau: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X