menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 16/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí CM - TK Vị trí Cà Mau - Thống kê vị trí XSCM

17-06 Hôm nay 10-06 03-06 27-05 20-05 13-05 06-05

Thống kê Thống kê vị trí Cà Mau hôm nay

Biên độ 5 ngày:

7-2

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-7 0-8 1-5 2-9 3-4 3-7 5-5 5-6 6-9 7-1 7-2 7-2 7-7 9-0 9-2 9-2 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-0 0-1 0-4 0-5 0-5 0-6 0-7 1-0 1-2 1-2 1-3 1-5 1-6 1-6 2-0 2-2 2-2 2-3 2-3 2-4 2-5 2-5 2-6 2-7 2-8 2-8 3-0 3-0 3-1 3-3 3-3 3-6 3-8 3-9 4-0 4-2 4-2 4-3 4-4 4-4 4-5 4-5 4-5 4-7 4-8 4-9 5-0 5-2 5-2 5-3 5-4 6-0 6-0 6-2 6-3 6-3 6-3 6-4 6-4 6-4 6-5 6-5 6-7 7-0 7-0 7-1 7-2 7-2 7-2 7-3 7-4 7-4 7-4 7-5 7-5 7-6 7-6 7-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí CM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Cà Mau đã chọn

8
72
7
772
6
1918
0070
5931
5
7460
4
68964
36531
74637
40550
25129
63530
52124
3
15285
14206
2
46517
1
63500
ĐB
800199
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,07,6,5,3,00
18,73,31
29,47,72
31,1,7,0-3
4-6,24
5085
60,406
72,2,03,17
8518
992,99

2. Thống kê vị trí SX Cà Mau / XSCM 03-06-2024

8
32
7
743
6
7011
1642
7519
5
6254
4
88523
53126
20340
94818
81402
42678
92639
3
42883
52056
2
02249
1
84391
ĐB
605440
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
024,40
11,9,81,91
23,63,4,02
32,94,2,83
43,2,0,9,054
54,6-5
6-2,56
78-7
831,78
911,3,49

3.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 27-05-2024

8
15
7
991
6
6369
8382
5411
5
1628
4
90940
64256
33751
21021
69810
34952
06720
3
60687
30921
2
15370
1
45542
ĐB
188938
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,1,2,70
15,1,09,1,5,2,21
28,1,0,18,5,42
38-3
40,2-4
56,1,215
6956
7087
82,72,38
9169

4. Thống kê vị trí Cà Mau, XSCM 20-05-2024

8
65
7
010
6
4249
1301
3927
5
2758
4
50105
12029
31771
59520
71713
38272
97902
3
41083
41556
2
42962
1
98835
ĐB
287839
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,21,20
10,30,71
27,9,07,0,62
35,91,83
49-4
58,66,0,35
65,256
71,227
8358
9-4,2,39

5.Thống kê vị trí CM / XSCM 13-05-2024

8
30
7
677
6
6376
8904
3840
5
5865
4
21397
49590
60464
68568
97280
70400
55101
3
63157
49949
2
41841
1
11246
ĐB
071363
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,0,13,4,9,8,00
1-0,41
2--2
3063
40,9,1,60,64
5765
65,4,8,37,46
77,67,9,57
8068
97,049

6.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 06-05-2024

8
94
7
461
6
2623
3964
3293
5
0275
4
19239
30216
14779
82161
45631
27940
98990
3
49917
15689
2
12851
1
50180
ĐB
838679
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,9,80
16,76,6,3,51
23-2
39,12,93
409,64
5175
61,4,116
75,9,917
89,0-8
94,3,03,7,8,79

7. Thống kê vị trí Cà Mau, XSCM 29-04-2024

8
56
7
118
6
4383
1943
9872
5
8726
4
49487
07515
01091
27813
39473
23958
10179
3
78938
72139
2
97312
1
65016
ĐB
209675
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
18,5,3,2,691
267,12
38,98,4,1,73
43-4
56,81,75
6-5,2,16
72,3,9,587
83,71,5,38
917,39

8.Thống kê vị trí CM / XSCM 22-04-2024

8
89
7
409
6
1673
1004
2060
5
5316
4
20506
61176
84385
09436
74627
73360
61470
3
28904
94086
2
59902
1
23148
ĐB
641398
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,6,4,26,6,70
16-1
2702
3673
480,04
5-85
60,01,0,7,3,86
73,6,027
89,5,64,98
988,09

9.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 15-04-2024

8
35
7
148
6
3158
0387
3139
5
7848
4
19556
08176
76180
20030
72217
53465
66468
3
14948
24529
2
71133
1
45450
ĐB
806843
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,3,50
17-1
29-2
35,9,0,33,43
48,8,8,3-4
58,6,03,65
65,85,76
768,17
87,04,5,4,6,48
9-3,29

10. XSCM 08-04-2024

8
21
7
389
6
3869
5295
7772
5
5003
4
58555
99009
49396
06649
87007
45314
53297
3
38391
10114
2
05996
1
40772
ĐB
037856
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9,7-0
14,42,91
217,72
3-03
491,14
55,69,55
699,9,56
72,20,97
89-8
95,6,7,1,68,6,0,49

11. XSCM 01-04-2024

8
74
7
584
6
2674
0286
3872
5
5728
4
81305
38088
52599
78546
21351
07029
06111
3
51811
60378
2
72392
1
31683
ĐB
324964
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
11,15,1,11
28,97,92
3-83
467,8,7,64
5105
648,46
74,4,2,8-7
84,6,8,32,8,78
99,29,29

12. XSCM 25-03-2024

8
82
7
178
6
5467
5517
5188
5
8635
4
00428
35422
99090
64918
60736
25190
28279
3
04763
48603
2
14039
1
79345
ĐB
411785
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
039,90
17,8-1
28,28,22
35,6,96,03
45-4
5-3,4,85
67,336
78,96,17
82,8,57,8,2,18
90,07,39

13. XSCM 18-03-2024

8
42
7
300
6
1108
4733
2692
5
4961
4
95175
49494
36942
88976
95473
61440
93237
3
51340
63768
2
43368
1
05026
ĐB
093658
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,80,4,40
1-61
264,9,42
33,73,73
42,2,0,094
5875
61,8,87,26
75,6,337
8-0,6,6,58
92,4-9

14. XSCM 11-03-2024

8
64
7
981
6
9125
5912
4093
5
3858
4
57884
13234
13765
76075
40039
53170
55092
3
46845
53966
2
11625
1
37528
ĐB
225934
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
1281
25,5,81,92
34,9,493
456,8,3,34
582,6,7,4,25
64,5,666
75,0-7
81,45,28
93,239

15. XSCM 04-03-2024

8
39
7
873
6
6586
7966
0697
5
9349
4
32686
50984
08614
87025
21783
68173
12071
3
11418
75372
2
30714
1
25925
ĐB
011071
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
14,8,47,71
25,572
397,8,73
498,1,14
5-2,25
668,6,86
73,3,1,2,197
86,6,4,318
973,49

16. XSCM 26-02-2024

8
11
7
188
6
0770
0772
8599
5
2788
4
96708
49943
77445
54469
52606
61180
75441
3
80951
58667
2
87961
1
67658
ĐB
906186
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,67,80
111,4,5,61
2-72
3-43
43,5,1-4
51,845
69,7,10,86
70,267
88,8,0,68,8,0,58
999,69
Thống kê vị trí Cà Mau: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X