menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 16/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí BP - TK Vị trí Bình Phước - Thống kê vị trí XSBP

22-06 Hôm nay 15-06 08-06 01-06 25-05 18-05 11-05

Thống kê Thống kê vị trí Bình Phước hôm nay

Biên độ 6 ngày:

6-9

Biên độ 5 ngày:

0-0 1-0 1-0 6-4 7-2 7-8

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-0 0-4 0-6 1-0 1-1 1-6 1-9 1-9 2-0 2-0 2-6 2-9 4-6 5-8 6-4 7-1 7-3 7-6 8-1 9-2 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-4 0-6 0-7 0-7 1-0 1-0 1-0 1-0 1-0 1-0 1-1 1-3 1-6 1-6 1-6 1-6 1-7 1-8 2-3 3-3 3-6 3-6 5-1 5-3 5-5 5-5 6-6 6-9 6-9 7-0 7-0 7-0 7-0 7-1 7-6 7-7 7-9 8-6 8-6 9-0 9-0

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BP cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Phước đã chọn

8
96
7
719
6
9470
4795
5496
5
5517
4
37121
33731
10247
06863
38661
74017
08698
3
23510
90083
2
49255
1
28535
ĐB
464697
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,10
19,7,7,02,3,61
21-2
31,56,83
47-4
559,5,35
63,19,96
701,4,1,97
8398
96,5,6,8,719

2. Thống kê vị trí SX Bình Phước / XSBP 08-06-2024

8
42
7
124
6
0000
8149
5358
5
7506
4
56411
62265
40437
70304
93506
35464
94673
3
62347
90820
2
38602
1
52962
ĐB
070194
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,6,4,6,20,20
1111
24,04,0,62
3773
42,9,72,0,6,94
5865
65,4,20,06
733,47
8-58
9449

3.Thống kê vị trí XSBP / XSBP 01-06-2024

8
84
7
308
6
1422
5721
1375
5
5694
4
14210
04935
70780
41547
12430
87509
03839
3
76504
62252
2
82255
1
72148
ĐB
960451
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,9,41,8,30
102,51
22,12,52
35,0,9-3
47,88,9,04
52,5,17,3,55
6--6
7547
84,00,48
940,39

4. Thống kê vị trí Bình Phước, XSBP 25-05-2024

8
29
7
513
6
7660
3103
9364
5
6119
4
32042
87682
55045
11938
95408
37455
34036
3
32071
75213
2
41715
1
39687
ĐB
840032
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,860
13,9,3,571
294,8,32
38,6,21,0,13
42,564
554,5,15
60,436
7187
82,73,08
9-2,19

5.Thống kê vị trí BP / XSBP 18-05-2024

8
41
7
288
6
9328
7836
8780
5
5971
4
98110
53079
72202
33757
62234
58993
60786
3
80979
21314
2
90507
1
70309
ĐB
806781
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7,98,10
10,44,7,81
2802
36,493
413,14
57-5
6-3,86
71,9,95,07
88,0,6,18,28
937,7,09

6.Thống kê vị trí XSBP / XSBP 11-05-2024

8
65
7
330
6
2642
0213
5372
5
1005
4
04348
79993
35744
63885
03270
87625
25728
3
91177
42499
2
45481
1
23992
ĐB
490251
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
053,70
138,51
25,84,7,92
301,93
42,8,444
516,0,8,25
65-6
72,0,777
85,14,28
93,9,299

7. Thống kê vị trí Bình Phước, XSBP 04-05-2024

8
55
7
714
6
1879
4743
5134
5
1109
4
55764
33161
75406
94074
89014
72494
12848
3
49915
84990
2
27275
1
94022
ĐB
988650
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,69,50
14,4,561
2222
3443
43,81,3,6,7,1,94
55,05,1,75
64,106
79,4,5-7
8-48
94,07,09

8.Thống kê vị trí BP / XSBP 27-04-2024

8
20
7
367
6
7235
5072
3972
5
1328
4
71500
66577
02917
44104
93168
80429
51542
3
13482
67548
2
60717
1
63807
ĐB
881827
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,4,72,00
17,7-1
20,8,9,77,7,4,82
35-3
42,804
5-35
67,8-6
72,2,76,7,1,1,0,27
822,6,48
9-29

9.Thống kê vị trí XSBP / XSBP 20-04-2024

8
79
7
816
6
6687
7490
8413
5
5559
4
48868
72776
31013
84062
65838
83704
47197
3
34337
19070
2
61173
1
39052
ĐB
911899
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
049,70
16,3,3-1
2-6,52
38,71,1,73
4-04
59,2-5
68,21,76
79,6,0,38,9,37
876,38
90,7,97,5,99

10. XSBP 13-04-2024

8
72
7
368
6
1051
8499
0462
5
7636
4
54963
10019
05527
62704
40164
98768
95100
3
82871
88716
2
35705
1
21360
ĐB
338795
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,0,50,60
19,65,71
277,62
3663
4-0,64
510,95
68,2,3,4,8,03,16
72,127
8-6,68
99,59,19

11. XSBP 06-04-2024

8
03
7
721
6
4179
4679
7367
5
9597
4
04675
17107
44168
51508
55643
01531
51330
3
95257
06364
2
35665
1
27606
ĐB
766671
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,7,8,630
1-2,3,71
21-2
31,00,43
4364
577,65
67,8,4,506
79,9,5,16,9,0,57
8-6,08
977,79

12. XSBP 30-03-2024

8
10
7
662
6
0531
6669
2335
5
1341
4
29106
76263
20182
08970
61808
80051
91742
3
70047
12872
2
92067
1
02439
ĐB
479937
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,81,70
103,4,51
2-6,8,4,72
31,5,9,763
41,2,7-4
5135
62,9,3,706
70,24,6,37
8208
9-6,39

13. XSBP 23-03-2024

8
51
7
077
6
8740
9909
6898
5
1539
4
56218
35479
75861
36616
39531
07875
02078
3
69814
86546
2
11666
1
81175
ĐB
940395
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0940
18,6,45,6,31
2--2
39,1-3
40,614
517,7,95
61,61,4,66
77,9,5,8,577
8-9,1,78
98,50,3,79

14. XSBP 16-03-2024

8
54
7
859
6
4347
6156
9574
5
9868
4
87996
28642
85912
73482
88953
73412
49814
3
92066
79570
2
75762
1
84363
ĐB
111359
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
12,2,4-1
2-4,1,8,1,62
3-5,63
47,25,7,14
54,9,6,3,9-5
68,6,2,35,9,66
74,047
8268
965,59

15. XSBP 09-03-2024

8
53
7
329
6
2597
3925
6979
5
7565
4
93368
72695
46686
88233
48772
24277
58979
3
13799
41955
2
41420
1
75736
ĐB
279102
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0220
1--1
29,5,07,02
33,65,33
4--4
53,52,6,9,55
65,88,36
79,2,7,99,77
8668
97,5,92,7,7,99

16. XSBP 02-03-2024

8
01
7
052
6
6385
2452
0350
5
8404
4
39438
34381
04570
88385
03598
46116
96524
3
13668
26433
2
51706
1
93070
ĐB
056888
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,4,65,7,70
160,81
245,52
38,333
4-0,24
52,2,08,85
681,06
70,0-7
85,1,5,83,9,6,88
98-9
Thống kê vị trí Bình Phước: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X