menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 16/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí BDI - TK Vị trí Bình Định - Thống kê vị trí XSBDI

20-06 Hôm nay 13-06 06-06 30-05 23-05 16-05 09-05

Thống kê Thống kê vị trí Bình Định hôm nay

Biên độ 10 ngày:

0-3

Biên độ 6 ngày:

0-7 1-9 7-0 7-4

Biên độ 5 ngày:

1-3 1-9 2-1 3-9 4-1 7-0

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-3 0-7 0-9 1-2 2-9 3-3 5-2 6-0 6-2 6-9 6-9 6-9 7-6 8-3

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-2 1-2 1-3 1-3 1-6 1-7 1-9 2-3 2-3 2-9 3-0 3-1 3-2 3-2 3-3 3-6 4-2 4-2 4-2 4-3 4-3 4-7 4-7 4-9 4-9 4-9 4-9 5-3 5-3 5-7 5-9 5-9 6-0 6-7 6-8 6-9 6-9 7-1 7-1 7-1 7-2 7-2 7-2 7-8 8-3 8-9 9-1 9-1 9-2 9-2 9-2 9-6 9-7 9-7 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BDI cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Định đã chọn

8
32
7
655
6
6342
0448
6202
5
7141
4
23089
62436
21031
07927
96222
61079
01714
3
08921
28777
2
37098
1
99204
ĐB
866431
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,4-0
144,3,2,31
27,2,13,4,0,22
32,6,1,1-3
42,8,11,04
5555
6-36
79,72,77
894,98
988,79

2. Thống kê vị trí SX Bình Định / XSBDI 06-06-2024

8
66
7
851
6
7392
9523
1698
5
4302
4
53119
22969
65963
29968
39687
75973
80658
3
59842
69307
2
45036
1
37126
ĐB
609435
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7-0
1951
23,69,0,42
36,52,6,73
42-4
51,835
66,9,3,86,3,26
738,07
879,6,58
92,81,69

3.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 30-05-2024

8
43
7
908
6
9865
5283
6960
5
6822
4
36001
06062
56804
77846
63843
10965
83734
3
79868
30470
2
70133
1
46203
ĐB
109868
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,4,36,70
1-01
222,62
34,34,8,4,3,03
43,6,30,34
5-6,65
65,0,2,5,8,846
70-7
830,6,68
9--9

4. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 23-05-2024

8
52
7
814
6
2985
9681
9431
5
6578
4
56586
31309
27709
97043
68173
32473
42717
3
48938
81618
2
63991
1
46247
ĐB
725475
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9-0
14,7,88,3,91
2-52
31,84,7,73
43,714
528,75
6-86
78,3,3,51,47
85,1,67,3,18
910,09

5.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 16-05-2024

8
56
7
356
6
5523
8800
4872
5
6066
4
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
3
79283
03641
2
18448
1
58606
ĐB
229333
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,600
1-41
23,6,47,52
332,8,33
44,1,84,24
56,6,275
66,95,5,6,2,7,06
72,5,6-7
8348
9-69

6.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 09-05-2024

8
37
7
833
6
9910
0909
0857
5
3793
4
24812
01274
56360
16754
69700
66163
34906
3
88414
01286
2
23277
1
88904
ĐB
051442
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,6,41,6,00
10,2,4-1
2-1,42
37,33,9,63
427,5,1,04
57,4-5
60,30,86
74,73,5,77
86-8
9309

7. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 02-05-2024

8
09
7
676
6
7250
9879
7905
5
3343
4
77545
11881
23755
57082
84392
85735
37917
3
62689
36338
2
93687
1
60719
ĐB
517422
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,550
17,981
228,9,22
35,843
43,5-4
50,50,4,5,35
6-76
76,91,87
81,2,9,738
920,7,8,19

8.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 25-04-2024

8
98
7
288
6
5186
3211
7358
5
4623
4
62990
97757
43117
51659
47174
19987
20573
3
07704
72501
2
94393
1
16539
ĐB
288648
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,190
11,71,01
23-2
392,7,93
487,04
58,7,9-5
6-86
74,35,1,87
88,6,79,8,5,48
98,0,35,39

9.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 18-04-2024

8
25
7
493
6
5115
3631
9334
5
9579
4
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
3
43212
33240
2
06731
1
84329
ĐB
645366
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-40
15,1,23,3,1,31
25,912
31,4,1,6,193
49,03,8,74
5-2,15
663,66
79,497
84-8
93,77,4,29

10. XSBDI 11-04-2024

8
40
7
178
6
0168
2812
0482
5
5765
4
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
3
93435
53438
2
19714
1
09089
ĐB
413781
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-40
12,44,81
2-1,8,82
33,3,5,83,3,83
40,114
5-6,35
68,5-6
78,9-7
82,2,3,9,17,6,38
997,9,89

11. XSBDI 04-04-2024

8
41
7
939
6
9383
0006
8297
5
5660
4
39118
59460
67627
81154
30934
87871
28260
3
45206
49292
2
13620
1
73965
ĐB
217426
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,66,6,6,20
184,71
27,0,692
39,483
415,34
5465
60,0,0,50,0,26
719,27
8318
97,239

12. XSBDI 28-03-2024

8
93
7
559
6
3071
2578
7629
5
7583
4
42052
83847
57948
32345
23679
83723
23086
3
58560
79183
2
55250
1
47528
ĐB
315683
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,50
1-71
29,3,852
3-9,8,2,8,83
47,8,5-4
59,2,045
6086
71,8,947
83,6,3,37,4,28
935,2,79

13. XSBDI 21-03-2024

8
65
7
800
6
0943
6653
5909
5
7877
4
23750
89687
81470
59966
35453
25920
07042
3
97641
40616
2
37642
1
79228
ĐB
666069
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,5,7,20
1641
20,84,42
3-4,5,53
43,2,1,2-4
53,0,365
65,6,96,16
77,07,87
8728
9-0,69

14. XSBDI 14-03-2024

8
07
7
197
6
5567
5454
4818
5
2994
4
19957
39711
03292
52230
12575
11140
13591
3
84726
23878
2
38963
1
30935
ĐB
849263
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
073,40
18,11,91
2692
30,56,63
405,94
54,77,35
67,3,326
75,80,9,6,57
8-1,78
97,4,2,1-9

15. XSBDI 07-03-2024

8
87
7
908
6
7910
8998
3137
5
1238
4
57395
34092
38436
37033
95762
17193
54342
3
23496
41802
2
08092
1
87093
ĐB
950417
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,210
10,7-1
2-9,6,4,0,92
37,8,6,33,9,93
42-4
5-95
623,96
7-8,3,17
870,9,38
98,5,2,3,6,2,3-9

16. XSBDI 29-02-2024

8
23
7
416
6
9656
3120
1715
5
8933
4
81727
17122
90298
86210
36890
37026
36895
3
00050
51940
2
74210
1
39084
ĐB
525120
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,1,9,5,4,1,20
16,5,0,0-1
23,0,7,2,6,022
332,33
4084
56,01,95
6-1,5,26
7-27
8498
98,0,5-9
Thống kê vị trí Bình Định: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X