menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 04/04/2025
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí AG - TK Vị trí An Giang - Thống kê vị trí XSAG

10-04 Hôm nay 03-04 27-03 20-03 13-03 06-03 27-02

Thống kê Thống kê vị trí An Giang hôm nay

Biên độ 7 ngày:

3-1

Biên độ 5 ngày:

0-5 1-4 2-0 3-7 3-7 5-1 6-1 7-1 7-5 7-6 7-7 7-8 8-1 8-3 9-1 9-9

Biên độ 4 ngày:

0-3 1-1 2-4 2-9 3-1 3-4 4-1 4-3 4-3 4-5 4-5 4-9 5-0 5-0 5-3 5-4 7-1 7-1 7-5 7-6 7-8 9-1 9-1 9-1 9-5 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-5 0-7 0-9 1-0 1-3 1-5 1-9 2-1 2-5 3-0 3-1 3-3 3-3 3-3 3-5 3-7 3-8 3-9 3-9 3-9 4-0 4-1 4-1 4-1 4-1 4-5 4-5 4-9 5-0 5-1 5-3 5-3 5-4 5-5 5-7 5-7 5-8 5-8 6-1 6-3 6-3 6-4 7-1 7-7 7-7 7-7 8-1 8-1 8-3 8-3 8-5 8-7 8-9 8-9 9-1 9-1

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí AG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí An Giang đã chọn

8
74
7
278
6
2026
8739
8958
5
0943
4
49543
26041
46009
67983
89570
95981
36484
3
35273
49879
2
74617
1
37818
ĐB
170075
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0970
17,84,81
26-2
394,4,8,73
43,3,17,84
5875
6-26
74,8,0,3,9,517
83,1,47,5,18
9-3,0,79

2. Thống kê vị trí SX An Giang / XSAG 27-03-2025

8
40
7
102
6
9513
2790
6371
5
9583
4
17615
67311
20967
57122
44232
83208
39177
3
12478
11069
2
41179
1
81143
ĐB
445358
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,84,90
13,5,17,11
220,2,32
321,8,43
40,3-4
5815
67,9-6
71,7,8,96,77
830,7,58
906,79

3.Thống kê vị trí XSAG / XSAG 20-03-2025

8
43
7
102
6
7664
7901
3870
5
7146
4
76233
46033
34847
09666
62624
20428
60677
3
29554
82669
2
59000
1
96972
ĐB
677111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1,07,00
110,11
24,80,72
33,34,3,33
43,6,76,2,54
54-5
64,6,94,66
70,7,24,77
8-28
9-69

4. Thống kê vị trí An Giang, XSAG 13-03-2025

8
90
7
106
6
5884
0323
7546
5
9957
4
51994
41096
65531
37161
72329
64556
68839
3
46837
14854
2
51871
1
44518
ĐB
456226
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0690
183,6,71
23,9,6-2
31,9,723
468,9,54
57,6,4-5
610,4,9,5,26
715,37
8418
90,4,62,39

5.Thống kê vị trí AG / XSAG 06-03-2025

8
67
7
250
6
8245
3651
0434
5
2132
4
16112
46364
54806
96413
04455
24686
04559
3
02417
85758
2
63153
1
83553
ĐB
007950
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
065,50
12,3,751
2-3,12
34,21,5,53
453,64
50,1,5,9,8,3,3,04,55
67,40,86
7-6,17
8658
9-59

6.Thống kê vị trí XSAG / XSAG 27-02-2025

8
90
7
256
6
7386
6610
2176
5
7208
4
83593
07007
09097
75650
43699
45344
08093
3
86588
63325
2
95935
1
86760
ĐB
797590
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,79,1,5,6,90
10-1
25-2
359,93
4444
56,02,35
605,8,76
760,97
86,80,88
90,3,7,9,3,099

7. Thống kê vị trí An Giang, XSAG 20-02-2025

8
90
7
620
6
0913
7333
4971
5
0497
4
66270
77728
12914
44546
05449
61277
03115
3
06455
88314
2
79518
1
93517
ĐB
884864
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,2,70
13,4,5,4,8,771
20,8-2
331,33
46,91,1,64
551,55
6446
71,0,79,7,17
8-2,18
90,749

8.Thống kê vị trí AG / XSAG 13-02-2025

8
23
7
958
6
1549
6126
2671
5
1376
4
35681
18974
94199
07720
46044
11508
56715
3
05476
31495
2
62250
1
53580
ĐB
413415
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
082,5,80
15,57,81
23,6,0-2
3-23
49,47,44
58,01,9,15
6-2,7,76
71,6,4,6-7
81,05,08
99,54,99

9.Thống kê vị trí XSAG / XSAG 06-02-2025

8
15
7
449
6
9112
6711
0859
5
5270
4
68959
49052
27780
46450
03388
84491
49450
3
38342
86792
2
83590
1
39478
ĐB
562204
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
047,8,5,5,90
15,2,11,91
2-1,5,4,92
3--3
49,204
59,9,2,0,015
6--6
70,8-7
80,88,78
91,2,04,5,59

10. XSAG 30-01-2025

8
41
7
779
6
7121
9025
9162
5
3349
4
68559
11535
33480
81120
69096
46449
92092
3
57311
08903
2
53808
1
03564
ĐB
890756
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,88,20
114,2,11
21,5,06,92
3503
41,9,964
59,62,35
62,49,56
79-7
8008
96,27,4,5,49

11. XSAG 23-01-2025

8
10
7
270
6
7404
9485
8450
5
9476
4
93162
93467
28354
01042
15033
32190
57895
3
99887
71426
2
94261
1
64809
ĐB
667203
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,9,31,7,5,90
1061
266,42
333,03
420,54
50,48,95
62,7,17,26
70,66,87
85,7-8
90,509

12. XSAG 16-01-2025

8
89
7
224
6
3231
0169
4995
5
4717
4
87620
79402
54824
62572
54767
54003
53659
3
60929
91475
2
21389
1
70132
ĐB
526289
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,320
1731
24,0,4,90,7,32
31,203
4-2,24
599,75
69,7-6
72,51,67
89,9,9-8
958,6,5,2,8,89

13. XSAG 09-01-2025

8
77
7
001
6
1092
1017
8970
5
8276
4
95973
34831
31580
90458
75459
82405
15827
3
53346
66396
2
74683
1
45676
ĐB
929490
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,57,8,90
170,31
2792
317,83
46-4
58,905
6-7,4,9,76
77,0,6,3,67,1,27
80,358
92,6,059

14. XSAG 02-01-2025

8
82
7
503
6
6120
0468
3714
5
7170
4
77711
32788
20734
26374
54237
54314
86912
3
86705
53139
2
54610
1
34718
ĐB
901319
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,52,7,10
14,1,4,2,0,8,911
208,12
34,7,903
4-1,3,7,14
5-05
68-6
70,437
82,86,8,18
9-3,19

15. XSAG 26-12-2024

8
38
7
868
6
5250
6826
7503
5
0438
4
44091
83794
00833
20455
41171
58321
12949
3
80501
64941
2
90334
1
87747
ĐB
156650
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,15,50
1-9,7,2,0,41
26,1-2
38,8,3,40,33
49,1,79,34
50,5,055
6826
7147
8-3,6,38
91,449

16. XSAG 19-12-2024

8
30
7
410
6
7190
3709
7185
5
5946
4
12773
24600
95429
60644
96779
18924
65355
3
72200
31359
2
53051
1
11830
ĐB
773216
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,03,1,9,0,0,30
10,651
29,4-2
30,073
46,44,24
55,9,18,55
6-4,16
73,9-7
85-8
900,2,7,59
Thống kê vị trí An Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X